MY MONEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MY MONEY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [mai 'mʌni]my money
[mai 'mʌni] tiền của tôi
my moneymy fundsmy cashmy bankrollmy moneybạc của tôi
my silvermy moneymy gray
{-}
Phong cách/chủ đề:
Tiền của ta không có!You stole my money.
Mày cướp tiền của tao.My money is bored.
Mà tiền tao chán rồi.Don't take my money.
Đừng lấy tiền của tui.My money over there.
Tiền tôi để đằng kia. Mọi người cũng dịch allmymoney
mymoneyback
ismymoney
takemymoney
togetmymoneyback
where'smymoney
They burned my money?
Chúng đốt tiền của tao?With my money, of course.
Bằng tiền mình, tất nhiên.(Keshawn) You got my money?
Mày lấy tiền của tao?My money to buy a farm.
Tiền để tôi mua một nông trại.They stole my money.".
Bọn nó cướp tiền của tao.”.My money, I keep for myself.
Tiền tôi, tôi sẽ tự đi.A You don't want my money.
Ai không muốn tiền em hỡi.Is it my money or not?
Có phải tiền của chị hay không?I just want my money!
Ta chỉ muốn tiền của ta!How is my money being wasted?
Tiền của chúng ta bị lãng phí thế nào?Why are you taking my money?".
Sao mày cầm tiền của tao?”.I put all my money in this trading.
Tôi bỏ tất cả số tiền của tôi vào sản phẩm này.I worked hard for my money!”.
Làm việc chăm chỉ vì tiền của tôi điiiii!!”.My money, your money or our money?.
Tiền anh, tiền em hay tiền chúng ta?Click on the My Money Tab.
Sau đó click vào tab My money.I have put all my money into one stock.
Tôi đã đặt cược toàn bộ tiền của gia đình vào 1 cổ phiếu.His ringtone is"Bitch Better Have My Money" by Rihanna.
Từ này bắt nguồn từbài hát“ Bitch Better Have My Money” của Rihanna.Do you want my money or not.'.
Có cần hay không tiền của ta.".I really want my money back!
Lại thực sự muốn lấy tiền của nàng!Salena: I want my money back!
Người hâm mộ lựa chọn: I want my money back!You are here: Home/ My money well spend!
Bạn đang ở đây: Trang chủ/ My money well spend!I love spending all my money at restaurants!
Tôi thích để tiền của mình ở các nhà hàng khác!Why didn't you deposit my money in the bank?
Thế sao anh không gửi bạc của tôi vào ngân hàng?How do I know how my money was used?
Làm sao tôi biết số tiền của mình được sử dụng như thế nào?How will I know how my money is being used?
Làm sao tôi biết số tiền của mình được sử dụng như thế nào?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1012, Thời gian: 0.0374 ![]()
![]()
![]()
my mommymy money back

Tiếng anh-Tiếng việt
my money English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng My money trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
all my moneyhết tiền của tôitất cả tiền của tôimy money backtiền của tôi trở lạilại tiền của tôilại số tiền của mìnhis my moneylà tiền của tôitake my moneylấy tiền của tôito get my money backđể lấy lại tiền của mìnhwhere's my moneytiền của tôi đâuMy money trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - mi dinero
- Người pháp - mon argent
- Người đan mạch - min penge
- Thụy điển - mina pengar
- Na uy - jeg tipper
- Hà lan - mijn geld
- Tiếng ả rập - نقودي
- Hàn quốc - 내 돈을
- Kazakhstan - менің ақшам
- Tiếng slovenian - moj denar
- Ukraina - мої гроші
- Tiếng do thái - כספי
- Người hy lạp - τα λεφτά μου
- Người hungary - az én pénzem
- Người serbian - moje pare
- Tiếng slovak - moje peniaze
- Người ăn chay trường - парите ми
- Tiếng rumani - banii mei
- Người trung quốc - 我的钱
- Malayalam - എന്റെ പണം
- Telugu - నా డబ్బు
- Tamil - என் பணம்
- Tiếng tagalog - ang aking pera
- Tiếng mã lai - wang saya
- Thái - การเงินของฉัน
- Thổ nhĩ kỳ - paramı
- Tiếng hindi - मेरे पैसे
- Đánh bóng - mój szmal
- Bồ đào nha - meu dinheiro
- Người ý - mio denaro
- Tiếng phần lan - rahani
- Tiếng croatia - moju lovu
- Tiếng indonesia - uang saya
- Séc - vsadil
- Tiếng nga - мои деньги
- Tiếng nhật - 私のお金を
- Urdu - میرے پیسے
- Tiếng bengali - আমার টাকা
Từng chữ dịch
myđại từtôimìnhmydanh từmyemmycủa tamoneydanh từtiềnmoneyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Money Dịch Tiếng
-
MONEY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Money - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
MONEY - LISA 「Lời Bài Hát」 - Dịch Sang Tiếng Việt - Lyrics
-
Bản Dịch Của Money – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Bản Dịch Của Money – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
ABOUT THE MONEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Money - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Purchasing Power Of Money" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Money - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Hush-money | Vietnamese Translation
-
Bạn Bè Rủ đi ăn Nhưng HẾT TIỀN, Chàng Trai Than Thở Bằng 1 Câu ...
-
"TIỀN" TRONG TIẾNG ANH
-
Money Request: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...