Bản Dịch Của Money – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
money
noun /ˈmani/ Add to word list Add to word list ● coins or banknotes used in trading tiền Have you any money in your purse? The desire for money is a cause of much unhappiness.Xem thêm
money-box moneylender lose/make money(Bản dịch của money từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của money
money In such circumstances, the party might be tempted to draw a veil over the money's existence. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Is this an appropriate area in which to use these moneys? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The aim of the regulations is, as a result of inflation, to update the moneys that are going into the private sector. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Are they in any way covered by this grant and what additional moneys are made available? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The proposed change in financial arrangements due to take place next year does not affect the moneys available for capital building. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Section 3 examines the high money's worth ratio offered by insurance companies for price-indexed annuities. Từ Cambridge English Corpus The difference is perfectly well-known and clear between capital and revenue moneys. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The annual amount of moneys paid out by insurance companies on death in this country is £60,000,000. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của money
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 貨幣, 錢,金錢, 財產… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 货币, 钱,金钱, 财产… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha dinero, dinero [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dinheiro, dinheiro [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý नाणी किंवा नोटा(= कागदी चलन) ज्याचा विनीयोग वस्तू विकत घेण्यासाठी होतो किंवा एखाद्या माणसा जवळील रक्कम… Xem thêm お金, 金(かね)… Xem thêm para, nakit… Xem thêm argent [masculine], argent… Xem thêm diners… Xem thêm geld… Xem thêm பொருட்களை வாங்கப் பயன்படும் நாணயங்கள் அல்லது பணம் (=சிறப்பு காகிதத் துண்டுகள்) அல்லது ஒரு நபர் வைத்திருக்கும் இவற்றின் அளவு… Xem thêm पैसा… Xem thêm પૈસા, સિક્કા, નોટ… Xem thêm penge… Xem thêm pengar… Xem thêm wang… Xem thêm das Geld… Xem thêm penger [masculine, plural], penger… Xem thêm رقم, سکہ رائج الوقت, روپیہ پیسہ… Xem thêm гроші… Xem thêm నాణేలు లేదా నోట్లు (కాగితంతో చేసిన ప్రత్యేకమైన ముక్కలు) వస్తువులు కొనడానికి వాటిని వాడుతారు లేదా ఆ వ్యక్తి దగ్గర ఇవి కొన్ని ఉన్నాయి… Xem thêm অর্থ, টাকার নোট যা জিনিস কিনতে ব্যবহৃত হয় বা যা কিছু পরিমাণে কারও কাছে থাকে… Xem thêm peníze… Xem thêm uang… Xem thêm เงิน… Xem thêm pieniądze… Xem thêm 돈… Xem thêm denaro, soldi… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của money là gì? Xem định nghĩa của money trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
monastery monastic Monday monetary money money-box moneylender mongrel monitor {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của money trong tiếng Việt
- money-box
- ready money
- pocket money
- lose/make money
- for love or money
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add money to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm money vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Money Dịch Tiếng
-
MONEY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Money - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
MONEY - LISA 「Lời Bài Hát」 - Dịch Sang Tiếng Việt - Lyrics
-
Bản Dịch Của Money – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
MY MONEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
ABOUT THE MONEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Money - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Purchasing Power Of Money" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Money - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Hush-money | Vietnamese Translation
-
Bạn Bè Rủ đi ăn Nhưng HẾT TIỀN, Chàng Trai Than Thở Bằng 1 Câu ...
-
"TIỀN" TRONG TIẾNG ANH
-
Money Request: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...