ACCORDING TO THE SCHEDULE Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ACCORDING TO THE SCHEDULE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə'kɔːdiŋ tə ðə 'ʃedjuːl]according to the schedule
[ə'kɔːdiŋ tə ðə 'ʃedjuːl] theo lịch trình
scheduleaccording to the timetabletheo lịch
calendarscheduledtheo lịch biểu
according to the scheduletheo kế hoạch
planunder the schemeschedule
{-}
Phong cách/chủ đề:
Theo lịch, UAE sẽ tiếp đón Malaysia vào ngày 26/ 3.(b) fails to operate a flight reasonably according to the schedule;
( b) không khai thác chuyến bay một cách hợp lý theo lịch bay;According to the schedule, China will face Syria in the next match.
Theo lịch thi đấu, Trung Quốc sẽ đối đầu với Syria ở lượt trận tiếp theo..Enrollment time ending is done according to the schedule of the Ministry of Education and Training.
Thời gian kết thúc tuyển sinh được thực hiện theo lịch của Bộ GDĐT.A winner is an account whose unique numberfully coincides with a winner's number generated according to the schedule.
Người chiến thắng là một tài khoản có số duy nhất hoàn toàn trùng với số ngườichiến thắng được tạo ra theo lịch biểu.Selection of music types can be organized according to the schedule of itinerary in the event.
Lựa chọn các loại nhạccó thể được tổ chức theo lịch trình của hành trình trong sự kiện.According to the schedule, China will march to Bacolod to be a guest of the Philippines on October 15th.
Theo lịch thi đấu, Trung Quốc sẽ hành quân đến Bacolod để làm khách của Philippines vào ngày 15/ 10 tới đây.The backup will now run on the folders specified according to the schedule you have chosen.
Bây giờ chương trình sẽ sao lưu các thư mục được chọn lựa theo lịch mà bạn thiết đặt.Transit time varies according to the schedule of the airlines, but generally ranges between 2 and 10 days, which is not bad.
Thời gian vận chuyển thay đổi dựa trên lịch trình của các hãng hàng không, nhưng trong phạm vi chung từ 2~ 10 ngày không phải là xấu.The idea is to organize the medicines andvitamin supplements in individual envelopes, according to the schedule of each patient.
Ý tưởng là tổ chức các loại thuốc vàbổ sung vitamin trong từng phong bì, theo lịch trình của từng bệnh nhân.Your status will be tweeted according to the schedule, whether or not you are logged into your account.
Trạng thái của bạn sẽ được tweet theo lịch trình, hay không, bạn đã đăng nhập vào tài khoản của bạn.On the occasion of the upcoming Christmas and New Year holidays,trading sessions and our offices will operate according to the schedule.
Vào dịp lễ Giáng sinh và năm mới sắp tới, các phiên giao dịch vàvăn phòng của chúng tôi sẽ hoạt động theo lịch trình.According to the schedule, the UK and the Netherlands will touch each other to determine their representatives to attend the match.
Theo lịch trình, Vương quốc Anh và Hà Lan sẽ đấu trực tiếp với nhau để xác định ai là đại diện tham dự trận đấu.We make sure all the inquiries can be replied within 24 hours,90%+ orders can be delivered according to the schedule and complaints can be handled within 7 days.
Chúng tôi đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu được trả lời trong vòng 24 giờ,95%+ đơn hàng có thể được gửi theo lịch trình và khiếu nại có thể được xử lý trong vòng 7 ngày.According to the schedule of visiting and working in Vietnam,the delegation will arrive at Noi Bai airport on May 26th, 2016, at 16:15, on flight QR 834.
Theo lịch trình tham quan và làm việc tại Việt Nam, đoàn sẽ đến sân bay Nội Bài vào lúc 16: 15 ngày 26/ 5/ 2016 trên chuyến bay QR 834.VPBank is entitled to collect charges to manage,maintain Customer's Account according to the schedule of charge and rule of charge collection regulated by VPBank in each period.
VPBank được quyền thu các loại phí nhằm quản lý,duy trì Tài khoản của KH theo biểu phí và nguyên tắc thu phí do VPBank quy định trong từng thời kỳ.According to the schedule previously announced by the performance planner, Lee Hong-ki will be on stage until September 29th, the day before registration.
Lịch trình được phát hành bởi công ty sản xuất cho thấy Lee Hong Ki sẽ được biểu diễn vào ngày 29 tháng 9, một ngày trước khi nhập ngũ.Base on threshold of ensuring entrance quality regulated by Ministry of Education and Training,educational institutions announce enrolment conditions of their branches and organize enrolment according to the schedule of Ministry of Education and Training.
Căn cứ ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào do Bộ GDĐT quy định, cáctrường công bố điều kiện xét tuyển vào các ngành của trường và tổ chức xét tuyển theo lịch của Bộ GDĐT.According to the schedule, the second and third phases of the 8-day mission will be staged in China's Shandong Peninsula and its neighboring sea area.
Theo lịch trình, giai đoạn hai và ba của đợt tập trận 8 ngày sẽ diễn ra ở bán đảo Shandong của Trung Quốc và khu vực biển lân cận và kết thúc vào ngày 25/ 8.Virtual fax companies may be added into your active phone message bill, where communications taken by your oficinas virtuales assistantwill soon be faxed for you instantly, or according to the schedule you have chosen.
Dịch vụ fax ảo có thể được thêm vào tài khoản điện thoại nhắn tin hiện tại của bạn, nơi các tin nhắn thực hiện bởi trợ lý ảo của bạn sẽ được gửi bằngfax cho bạn ngay lập tức, hoặc theo lịch trình bạn đã chọn.According to the schedule, mining pools are supposed to installthe software on 14th July, which they can use to signal support for the upgrade after 21st July.
Theo kế hoạch, các mỏ đào sẽ cài đặt phần mềm vào ngày 14 tháng 7, mà họ có thể sử dụng nó để báo hiệu sự ủng hộ cho việc nâng cấp sau ngày 21 tháng 7.The administrative process that takes place within a manufacturing business and which involves making sure that sufficient raw materials, staff and other necessary items are procured andready to create finished products according to the schedule specified.
Lập kế hoạch sản xuất là quy trình hành chính diễn ra trong một doanh nghiệp sản xuất và liên quan đến việc đảm bảo đủ nguyên liệu, nhân viên và các mặt hàng cần thiết khác được mua và sẵn sàng để tạora sản phẩm hoàn chỉnh theo lịch trình được chỉ định….The cache files expire according to the schedule set by the site administrator, but they can be easily removed by the administrator before their natural expiration, if necessary.
Tập tin bộ nhớ cache hết hạn theo lịch do người quản trị trang thiết lập, nhưng có thể dễ dàng bị quản trị viên xóa trước khi tự hết hạn, nếu cần.According to the schedule disclosed in the press release, SoftBank, NAVER, Z Holdings, and LINE intend to enter a binding'Definitive Agreement' by December 2019.
Theo lịch trình được tiết lộ trong thông cáo báo chí, SoftBank, NAVER, Z Holdings và LINE dự định tham gia một“ Thỏa thuận dứt khoát” với các điều khoản ràng buộc vào tháng 12.2019.You can schedule Spy Emergency to scan your PC according to the schedule you set up, while also specify the type of data you want it to analyze(memory, registry, cookies or storage).
Bạn có thể lập lịch cho Spy Emergency quét máy tính của bạn theo lịch mà bạn đã định sẵn, trong khi đó bạn cũng có thể chỉ định kiểu dữ liệu bạn muốn chẩn đoán( bộ nhớ, registry, cookie hoặc bộ nhớ lưu trữ).According to the schedule, Indonesia will be playing the first two matches of Group G at home against Malaysia(September 5th) and Thailand(September 10th), before traveling to the UAE(October 10th).
Theo lịch, Indonesia sẽ được chơi 2 lượt trận đầu bảng G trên sân nhà gặp Malaysia và Thái Lan( ngày 10.9), trước khi hành quân đến UAE( ngày 10.10).Charter flights can depart according to the schedule set by the tour operator, with flexible flight times, which is particularly suitable for large groups of tourists.
Các chuyến tham quan sử dụng máybay này có thể khởi hành theo lịch trình do nhà điều hành tour đặt ra, với thời gian bay linh hoạt đặc biệt phù hợp với nhóm khách du lịch lớn.According to the schedule, a space module Tiangong-1 and the Shenzhou VIII spacecraft will be launched in the latter half of this year in the first unmanned rendezvous and docking mission.
Theo lịch trình, khoang tàu vũ trụ Thiên Cung- 1 và tàu vũ trụ Thần Châu VIII sẽ được phóng vào nửa sau của năm nay, trong sứ mệnh khớp nối không người lái đầu tiên.These will go out automatically according to the schedule you set, and you will be able to track the success of your outreach link building campaign through the dashboard.
Những điều này sẽ tự động tự động theo lịch bạn đặt và bạn sẽ có thể theo dõi thành công của chiến dịch xây dựng liên kết tiếp cận thông qua trang tổng quan.According to the schedule, mining pools are supposed to installthe software on 14th June, which they can use to signal for the network to activate the upgrade from 21st July.
Theo kế hoạch, các mỏ đào sẽ cài đặt phần mềm vào ngày 14 tháng 7, mà họ có thể sử dụng nó để báo hiệu sự ủng hộ cho việc nâng cấp sau ngày 21 tháng 7.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 54, Thời gian: 0.057 ![]()
![]()
according your requestaccordingly

Tiếng anh-Tiếng việt
according to the schedule English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng According to the schedule trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
According to the schedule trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng do thái - על פי לוח הזמנים
Từng chữ dịch
accordingđộng từtheodựatùybáoaccordingdanh từtờschedulelịch trìnhlên lịchkế hoạchscheduledanh từlịchscheduleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cụm Từ Với Schedule
-
SCHEDULE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Schedule Là Gì Và Cấu Trúc Từ Schedule Trong Câu Tiếng Anh
-
CÁC CỤM GIỚI TỪ HAY GẶP TRONG BÀI THI TOEIC
-
Top 14 Cụm Từ Với Schedule
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Schedule" | HiNative
-
Các Cụm Giới... - Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Mới Bắt đầu
-
• Schedule, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của "schedule" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'schedule' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chia Động Từ Schedule - Thi Thử Tiếng Anh
-
SCHEDULE | Nghĩa Của Từ Schedule - Từ điển Anh Việt
-
They're 30 Minutes Behind Schedule: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ ...
-
Lịch Trình Tiếng Anh Là Gì?