SCHEDULE | Nghĩa Của Từ Schedule - Từ điển Anh Việt
Có thể bạn quan tâm
Schedule | Nghĩa của từ schedule trong tiếng Anh
/ˈskɛˌʤuːl/
- Danh Từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bản danh mục, bảng liệt kê; bản phụ lục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng giờ giấc, biểu thời gian
- schedule time: thì giờ đã định trong bảng giờ giấc
- on schedule: đúng ngày giờ đã định
- thời hạn
- three days ahead of schedule: trước thời hạn ba ngày
- to be hebind schedule: chậm so với thời hạn, không đúng thời hạn
- Động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kèm danh mục (vào một tư liệu...); thêm phụ lục (vào một tài liệu...)
- ghi thành bảng giờ giấc, dự định vào bảng giờ giấc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dự định làm (cái gì) vào ngày giờ đã định
Những từ liên quan với SCHEDULE
diagram, chart, record, list, slate, roll, program, calendar, agenda, set, appoint, catalog, organize, arrange, lineup cfdict.com Xem cfdict.com trên Facebook
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày
Học tiếng Anh theo chủ đề- Danh từ thông dụng trong tiếng Anh
- Động từ thông dụng trong tiếng Anh
- Tính từ thông dụng trong tiếng Anh
- Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng tại rạp chiếu phim
- Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu về sở thích của bản thân
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề máy tính & mạng internet
- Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh
- Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề thức uống
- Ngữ pháp, cách dùng câu điều kiện - Conditional sentences
- Have To vs Must trong tiếng Anh
- Simple present tense - Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
- Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh – Present Continuous
- Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh - The past simple tense
- Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh - The past continuous tense
- Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh - Present perfect tense
- Những cách chúc cuối tuần bằng tiếng Anh
- Đặt câu hỏi với When trong tiếng Anh
- Cách đặt câu hỏi với What trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Cách đặt câu hỏi với Where trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Cách đặt câu hỏi với Who trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Đoạn hội thoại tiếng Anh tại ngân hàng
- English Japanese conversation at the bank
- Japanese English conversation at the airport
- Đoạn hội thoại tiếng Anh tại sân bay hay sử dụng
- Mẫu câu tiếng Nhật thường gặp trong giao tiếp hằng ngày
- Những câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản
- Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp tại rạp chiếu phim
- Talking about the weather in Japanese
- Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp tại ngân hàng
- Làm sao để nói tiếng anh lưu loát?
- Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả
- 12 cách nói Tuyệt Vời hay sử dụng trong tiếng Anh
- 50+ Hội thoại Tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày
- 30 đoạn hội thoại ngắn giữa bố mẹ và trẻ bằng tiếng Anh
Từ khóa » Cụm Từ Với Schedule
-
SCHEDULE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Schedule Là Gì Và Cấu Trúc Từ Schedule Trong Câu Tiếng Anh
-
CÁC CỤM GIỚI TỪ HAY GẶP TRONG BÀI THI TOEIC
-
Top 14 Cụm Từ Với Schedule
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Schedule" | HiNative
-
Các Cụm Giới... - Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Mới Bắt đầu
-
• Schedule, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của "schedule" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'schedule' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chia Động Từ Schedule - Thi Thử Tiếng Anh
-
ACCORDING TO THE SCHEDULE Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
They're 30 Minutes Behind Schedule: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ ...
-
Lịch Trình Tiếng Anh Là Gì?