• Schedule, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "schedule" thành Tiếng Việt

lịch, kế hoạch, thời khóa biểu là các bản dịch hàng đầu của "schedule" thành Tiếng Việt.

schedule verb noun ngữ pháp

(obsolete) A slip of paper; a short note. [14th-17th c.] [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lịch

    noun

    Maybe you also can schedule a weekly game or movie night .

    Bạn cũng có thể lên lịch chơi game hằng tuần hoặc xem phim vào buổi tối .

    GlTrav3
  • kế hoạch

    noun

    We're really behind schedule. We need to get on the ball.

    Chúng ta thực sự chậm trễ so với kế hoạch rồi. Chúng ta cần phải khẩn trương lên.

    GlosbeMT_RnD
  • thời khóa biểu

    noun

    Encourage all to schedule some time each week to make return visits.

    Khuyến khích mọi người sắp xếp thời khóa biểu để đi thăm lại trong tuần.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Ordonnancement
    • giá biểu
    • lịch trình
    • lịch biểu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schedule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Schedule

A button that launches the Service Scheduling form.

+ Thêm bản dịch Thêm

"Schedule" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Schedule trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "schedule"

schedule schedule Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "schedule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cụm Từ Với Schedule