Animosity - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.nə.ˈmɑː.sə.ti/
Danh từ
animosity /ˌæ.nə.ˈmɑː.sə.ti/
- Sự thù oán, hận thù; tình trạng thù địch. to have animosity againts (towards) someone — thù oán ai animosity between two nations — tình trạng thù địch giữa hai quốc gia
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “animosity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Sự Hận Thù Tiếng Anh Là Gì
-
→ Hận Thù, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ HẬN THÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ HẬN THÙ - Translation In English
-
HẬN THÙ - Translation In English
-
Hận Thù In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SỰ THÙ HẬN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HẬN THÙ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Hận Thù Bằng Tiếng Anh
-
Hận Thù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Spite | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Hatred | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'oán Hận' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Thông Tin Về Tội Phạm Thù Hận Bằng Tiếng Việt (Vietnamese)