áo Len Bằng Tiếng Anh - Sweater, Cardigan, Jumper - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "áo len" thành Tiếng Anh

sweater, cardigan, jumper là các bản dịch hàng đầu của "áo len" thành Tiếng Anh.

áo len + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sweater

    noun

    Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi nhờ người sửa cái áo len của tôi.

    I think I had better have my sweater mended.

    GlosbeMT_RnD
  • cardigan

    noun

    Đó là một áo len, tôi phải cài khuy nó.

    It's a cardigan, I have to button it.

    glosbe-trav-c
  • jumper

    noun

    Valerie đã phải đan mấy cái áo len nhỏ để giữ ấm cho nó.

    Valerie was constantly knitting little jumpers to keep him warm.

    GlosbeMT_RnD
  • sweatshirt

    noun Panh Nguyễn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " áo len " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "áo len" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái áo Len Tiếng Anh Là Gì