Bản Dịch Của Burn – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
burn
verb /bəːn/ past tense, past participles burned | burnt /-t/ Add to word list Add to word list ● to destroy, damage or injure by fire, heat, acid etc đốt cháy The factory was burnt to the ground I accidentally burnt the dinner. ● to use as fuel làm cháy The engine burns air and fuel to create mechanical power. ● to make (a hole etc) by fire, heat, acid etc làm thủng The acid burned a hole in my lab coat. ● to catch fire bắt lửa Paper burns easily.burn
noun ● an injury or mark caused by fire etc vết cháy; vết bỏng His burns will take a long time to heal a burn in the carpet.Xem thêm
burner(Bản dịch của burn từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1,B1,B2Bản dịch của burn
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 損壞, (把…)燒壞, (使)燒傷… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 损坏, (把…)烧坏, (使)烧伤… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha quemar, arder, grabar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha queimar, arder, gravar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आग किंवा अति उष्णतेमुळे दुखापत होणे, नुकसान होणे किंवा नष्ट होणे किंवा असे घडणे, जास्त वेळ किंवा जास्त उष्णतेने अन्न शिजवून खराब करणे किंवा अशा प्रकारे नुकसान करणे… Xem thêm ~を焼き払う, 焼失する, 燃える… Xem thêm yakmak, yanmak, yangın çıkarmak… Xem thêm brûler, incendier, se consumer… Xem thêm cremar, gravar, consumir… Xem thêm verbranden, branden, brandwond… Xem thêm தீ அல்லது தீவிர வெப்பத்தால் காயப்படுத்தப்பட, சேதமடைய அல்லது அழிக்கப்பட வேண்டும், அல்லது இது நிகழ காரணமாக இருக்கலாம்… Xem thêm (आग या अत्यंत गर्मी से) झुलस जाना, जल जाना या जलाना, (अधिक देर तक पकाने के कारण खाने का) जल जाना… Xem thêm દાઝી, બળી જવું, બાળી નાખવું… Xem thêm brænde, fænge, brandsår… Xem thêm brinna (bränna, elda) [upp], vidbränna… Xem thêm bakar, bahan bakar, membakar… Xem thêm verbrennen, brennen, die Brandwunde… Xem thêm brenne, brenne opp, være varm… Xem thêm جلانا, جلنا, جلانا (کسی چیز کو اتنا پکادینا کہ وہ جل جائے، برباد ہوجائے)… Xem thêm палити, припалювати, випалювати… Xem thêm కాలడం, మాడటం, ఆహారాన్ని ఎక్కువసేపు వండటం లేక ఎక్కువ వేడితో వండటం లేక ఈ విధంగా పాడవటం… Xem thêm পোড়া, রোদে পোড়া, আগুন… Xem thêm (s)pálit, pálit, propálit… Xem thêm membakar, menggunakan sebagai bahan bakar, terbakar… Xem thêm เผาไหม้, ใช้เป็นเชื้อเพลิง, ไหม้… Xem thêm spalić, wypalić, palić się… Xem thêm -을 태우다, (불이) 타오르다, (불이나 열에) 데다… Xem thêm bruciare, incendiare, ardere… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của burn là gì? Xem định nghĩa của burn trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
burgle burial burlap burly burn burner burnish burp burrow {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add burn to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm burn vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Burn Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Burn Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
BURN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Burn - Từ điển Anh - Việt
-
"burn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Burn Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"burns" Là Gì? Nghĩa Của Từ Burns Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Burn Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Burnt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Burn Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Nghĩa Của Từ Burn, Từ Burn Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Burn Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Burning Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Burn Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Chia động Từ Burn Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Burn Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict