Bản Dịch Của Call Back – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
Có thể bạn quan tâm
(Bản dịch của call back từ Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL © 2020 K Dictionaries Ltd)
B2,A2Bản dịch của call back
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (電腦程式)回調… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (计算机程序)回调… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ligar de volta, retornar uma ligação… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati trong tiếng Ba Lan trong tiếng Na Uy in Urdu trong tiếng Nga परत त्याच जागी येऊन कोणाला तरी भेटणे किंवा विसरलेली वस्तू घेणे, परत येणे, परत… Xem thêm birini görmeye veya bir şeyi almaya bir yere geri gitmek… Xem thêm rappeler… Xem thêm వెనక్కి రావడం, ఒక ప్రదేశానికి ఎవరినైనా కలవడానికి కానీ ఏదైనా తీసుకోవడానికి కానీ మళ్ళీ వెళ్లడం, తిరిగి ఫోన్ చేయడం… Xem thêm ஒருவரைப் பார்க்க அல்லது எதையாவது சேகரிக்க ஒரு இடத்திற்குத் திரும்ப, மீண்டும் ஒருவரை தொலைபேசியில் அழைக்க, அல்லது முன்பு உங்களை அழைத்த ஒருவரை தொலைபேசியில் தொடர்பு கொள்ள… Xem thêm किसी से मिलने या कुछ लेने के लिये किसी स्थान पर वापस आना या लौटना, किसो को या जिसने पहले आपको फोन किया हो उसे दोबारा फोन करना… Xem thêm কারও সঙ্গে দেখা করা বা কিছু নেওয়ার জন্যে কোনো জায়গায় ফিরে আসা, পুনরায় কাউকে ফোন করা অথবা যিনি আগে ফোন করেছিলেন তাঁকে ফোন করা… Xem thêm किसी से मिलने या कुछ लेने के लिये किसी स्थान पर वापस आना या लौटना, કોઈને ફરીથી ફોન કરવો, અથવા પહેલાં તમને જેણે ફોન કર્યો હોય તેને ફોન કરવો.… Xem thêm wracać… Xem thêm ringe tilbake… Xem thêm واپس بلانا, بعد میں بلانا یا فون کرنا, دوبارہ فون کرنا… Xem thêm возвращаться… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Xem định nghĩa của call back trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
call call (someone) names call a halt (to) call a strike call back call box call center call centre call collect phrase {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
oxymoron
UK /ˌɒk.sɪˈmɔː.rɒn/ US /ˌɑːk.sɪˈmɔːr.ɑːn/two words or phrases used together that have, or seem to have, opposite meanings
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Cambridge Dictionary’s Word of the Year 2024
November 20, 2024 Đọc thêm nữaTừ mới
dadcast November 18, 2024 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu Nội dung Tiếng Anh-Tây Ban Nha GLOBALBản dịch {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh-Tây Ban Nha GLOBAL Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add call back to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm call back vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Call Me Sang Tiếng Việt
-
→ Call Me, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
PLEASE CALL ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
YOU CALL ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Call Me Việt Làm Thế Nào để Nói
-
Nghĩa Của "call" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của "e-mail" Trong Tiếng Việt
-
Call Me Back: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ Call, Từ Call Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Call - YouTube
-
Nghĩa Của Từ Call - Từ điển Anh - Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'call' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Call - Wiktionary Tiếng Việt