Bản Dịch Của Ease – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
ease
noun /iːz/ Add to word list Add to word list ● freedom from pain or from worry or hard work sự dễ chịu a lifetime of ease. ● freedom from difficulty sự dễ dàng He passed his exam with ease. ● naturalness sự thoải mái We were impressed by her ease of manner.ease
verb ● to free from pain, trouble or anxiety làm dịu A hot bath eased his tired limbs. ● (often with off) to make or become less strong, less severe, less fast ease dịu đi The pain has eased (off) The driver eased off as he approached the town. ● to move (something heavy or awkward) gently or gradually in or out of position di chuyển thận trọng They eased the wardrobe carefully up the narrow staircase.Xem thêm
easily easiness easy easy chair easy-going easy listening at ease easier said than done go easy on stand at ease take it easy take one’s ease(Bản dịch của ease từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của ease
ease A corollary is that restrictions may justifiably be eased as expertise develops. Từ Cambridge English Corpus Privation was eased by the sense of escaping from the ghetto. Từ Cambridge English Corpus Extending their coping capacities or simply easing their sense of pain and tragedy perhaps are benefits also to be prized. Từ Cambridge English Corpus During this time the body contents were gently eased out through a dorsal split in the cuticle and at a later stage the head capsule was removed. Từ Cambridge English Corpus Simple examples for easing applications. Từ Cambridge English Corpus Finally, the ambiguity of universal service eased eligibility extension and benefit expansion. Từ Cambridge English Corpus We can define a minimal process algebra without sequential composition, and this eases formulation of concepts such as structural induction, linearity, elimination and guardedness. Từ Cambridge English Corpus Due to the axial escape of fuel, a partial hole-closure is eased, this resulting in spark trapping. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của ease
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 使變少, 減輕, 減低… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 使变少, 减轻, 减低… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha aliviar, remitir, pasar con cuidado… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha aliviar, aliviar-se, facilidade… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सहजता, सहजपणा… Xem thêm 簡単, ~が楽になる, ~を楽にする… Xem thêm kolaylık, rahatlık, hafifletmek… Xem thêm aisance [feminine], facilité [feminine], soulager… Xem thêm facilitat, alleujar, remetre… Xem thêm gemak, ongedwongenheid, verlichten… Xem thêm சிரமம், முயற்சி, வலி போன்றவற்றை அனுபவிக்காத நிலை… Xem thêm आसानी… Xem thêm સરળતા… Xem thêm velvære, bekvemmelighed, med lethed… Xem thêm välbefinnande, välbehag, lätthet… Xem thêm kesenangan, dengan mudah, bersahaja… Xem thêm die Bequemlichkeit, die Leichtigkeit, die Ungezwungenheit… Xem thêm letthet [masculine], sorgløshet [masculine], lindre… Xem thêm آسانی, سہولت… Xem thêm спокій, вдоволення, легкість… Xem thêm సులభంగా… Xem thêm আরাম, স্বাচ্ছন্দ্য, কোন অসুবিধা… Xem thêm pohoda, snadnost, lehkost… Xem thêm bebas, mudah, wajar… Xem thêm ไร้ความเจ็บปวด, ความกังวล, งานที่หนัก… Xem thêm łatwość, łagodzić, łagodnieć… Xem thêm 쉬움, (고통등이) 덜해지다… Xem thêm facilità, alleviare, alleviarsi… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của ease là gì? Xem định nghĩa của ease trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
earthly earthquake earthworm earwig ease easel easier said than done easily easiness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của ease trong tiếng Việt
- at ease
- ill-at-ease
- stand at ease
- take one’s ease
Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ease to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ease vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đồng Nghĩa Với Ease
-
Đồng Nghĩa Của Ease - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Ease - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Eases - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Brave
-
Ý Nghĩa Của Ease Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tra Từ Ease - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
EASE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ease' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ease Up: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Ease: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Tra Từ Ease - Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 In 1 ...
-
206 Synonyms & Antonyms For EASE
-
'ease' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
Ease Of Access Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
[PDF] Hướng Dẫn Của EASE (European Association Of Science Editors ...