Bản Dịch Của Effect – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
effect
noun /iˈfekt/ Add to word list Add to word list ● a result or consequence hiệu quả; tác dụng He is suffering from the effects of overeating His discovery had little effect at first. ● an impression given or produced ấn tượng The speech did not have much effect (on them) a pleasing effect.effect
verb ● to make happen; to bring about thực hiện He tried to effect a reconciliation between his parents.Xem thêm
effective effectively effectiveness effects effectual come into effect for effect in effect put into effect take effect(Bản dịch của effect từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của effect
effect This tool uses a set of known plans to learn the preconditions and effects of the action within the plans. Từ Cambridge English Corpus The finding of differential effects on items of the same length cannot be explained by a purely quantitative constraint on storage. Từ Cambridge English Corpus Moreover, there was no effect of decision latitude on psychological distress. Từ Cambridge English Corpus Part of the answer lies in the phonetic redundancy of the signal itself, and the rest in the effects of that redundancy on auditory processing. Từ Cambridge English Corpus In studying the psychological effects of bilingualism, the time and circumstances of individuals' experiences with different languages and sociocultural settings should be carefully examined. Từ Cambridge English Corpus Again, in this application the theory simplifies because of lack of a paternal genetic effect on the fruits (tomatoes are almost purely maternal tissue). Từ Cambridge English Corpus The third approach uses planning effects on task performance to investigate how learners monitor their language. Từ Cambridge English Corpus Physically, this 6 has the effect of a long-wavelength modulation to the system which would be the same for all the interaction coefficients. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,C1,C2,C2,B1Bản dịch của effect
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 結果, 效果, 影響… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 结果, 效果, 影响… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha efecto, consecuencia, vigor… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha efeito, efeito [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एका विशिष्ट प्रभावाचा परिणाम, अंमलबजावणी… Xem thêm 影響, 効果(こうか)… Xem thêm etki, sonuç, değişim… Xem thêm effet [masculine], effet, action… Xem thêm efecte… Xem thêm gevolg, indruk, teweegbrengen… Xem thêm ஒரு குறிப்பிட்ட ஏதோவொன்றின் விளைவாக, பயன்படுத்த… Xem thêm प्रभाव / परिणाम, प्रभावी होना, लागू होना… Xem thêm અસર, અમલ… Xem thêm effekt, virkning, indtryk… Xem thêm effekt, följd, verkan… Xem thêm kesan, memberi kesan, menjadikan kenyataan… Xem thêm die Wirkung, bewirken… Xem thêm effekt [masculine], virkning [masculine], virkning… Xem thêm اثر, نفاذ, اطلاق… Xem thêm наслідок, результат, ефект… Xem thêm ప్రభావం, ఒక నిర్దిష్ట ప్రభావం యొక్క ఫలితం, అములు… Xem thêm নির্দিষ্ট প্রভাবের ফল, কার্যকর… Xem thêm následek, účinek, dojem… Xem thêm efek, kesan, mendatangkan… Xem thêm ผลกระทบ, ให้ความรู้สึกหรือก่อให้เกิด, ก่อนให้เกิด… Xem thêm wpływ, efekt, skutek… Xem thêm 영향… Xem thêm effetto, conseguenza, compiere… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của effect là gì? Xem định nghĩa của effect trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
eerie eerily eeriness efface effect effective effectively effectiveness effects {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của effect trong tiếng Việt
- in effect
- for effect
- side effect
- take effect
- after-effect
- greenhouse effect
- put into effect
Từ của Ngày
epiphany
UK /ɪˈpɪf.ən.i/ US /ɪˈpɪf.ən.i/a moment when you suddenly feel that you understand, or suddenly become conscious of, something that is very important to you
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add effect to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm effect vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Effet Nghĩa Là Gì
-
Effet - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Pháp Việt "effet" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Effect - Từ điển Anh - Việt
-
Effet Nghĩa Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Effect Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Effect Là Gì? Phân Biệt Affect Và Effect Trong Tiếng Anh - Vieclam123
-
EFFECT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cấu Trúc Effect Trong Tiếng Anh |Đầy đủ Và Chi Tiết Nhất!
-
Effect Là Gì Và Cấu Trúc Từ Effect Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Effect đi Với Giới Từ Gì? Và Cấu Trúc Effect Trong Tiếng Anh
-
In Effect Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ In Effect Trong Câu Tiếng Anh
-
"Words To That Effect" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"Be In Effect" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"en Effet" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp) | HiNative