Bản Dịch Của Rest – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary

Bản dịch của rest – Từ điển tiếng Anh–Việt

rest

 noun  /rest/ Add to word list Add to word list a (usually short) period of not working etc after, or between periods of, effort; (a period of) freedom from worries etc sự nghỉ ngơi Digging the garden is hard work – let’s stop for a rest Let’s have/take a rest I need a rest from all these problems – I’m going to take a week’s holiday. sleep giấc ngủ He needs a good night’s rest. something which holds or supports cái giá đỡ a book-rest a headrest on a car seat. a state of not moving không hoạt động The machine is at rest.

rest

 verb  to (allow to) stop working etc in order to get new strength or energy nghỉ ngơi We’ve been walking for four hours – let’s stop and rest Stop reading for a minute and rest your eyes Let’s rest our legs. to sleep; to lie or sit quietly in order to get new strength or energy, or because one is tired ngủ Mother is resting at the moment. to (make or allow to) lean, lie, sit, remain etc on or against something tựa vào Her head rested on his shoulder He rested his hand on her arm Her gaze rested on the jewels. to relax, be calm etc an tâm I will never rest until I know the murderer has been caught. to (allow to) depend on trông đợi vào Our hopes now rest on him, since all else has failed. (with with) (of a duty etc) to belong to thuộc về The choice rests with you.

Xem thêm

restful restfully restfulness restless restlessly restlessness rest home rest room at rest come to rest lay to rest let the matter rest rest assured set someone’s mind at rest

rest

 noun  /rest/ the rest what is left when part of something is taken away, finished etc thứ còn lại the rest of the meal. all the other people, things etc những người/vật khác Jack went home, but the rest of us went to the cinema.

(Bản dịch của rest từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của rest

rest The rest of this paper is organized as follows. Từ Cambridge English Corpus The custard, having been made in the morning, was left unrefrigerated and uncovered to cool in the bowl for the rest of the day. Từ Cambridge English Corpus Most were very specialized, and have suffered for it in the late twentieth century compared to the rest. Từ Cambridge English Corpus Part of the answer lies in the phonetic redundancy of the signal itself, and the rest in the effects of that redundancy on auditory processing. Từ Cambridge English Corpus On those the majority preferred single consonant spellings for the first, fourth and seventh, and double consonants for the rest. Từ Cambridge English Corpus Soldiers on leave and veterans returning home undoubtedly passed on their knowledge and experiences to the rest of the population. Từ Cambridge English Corpus Traditionally, there are three dimensions, but this rests on rather vague introspective intuitions. Từ Cambridge English Corpus However, it also should serve as a useful reference book for the rest of us. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,A2,A2

Bản dịch của rest

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 停止, (使)暫停,(使)停止, (使)休息… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 停止, (使)暂停,(使)停止, (使)休息… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha descansar, descanso, silencio… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha descansar, apoiar, descanso… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आराम करणे, विश्रांती - निवांतपणा असणे, आराम करणे किंवा कोणतेही काम न करणे किंवा झोपणे… Xem thêm 休憩, 休息, 休憩する… Xem thêm dinlenme, istirahat, dinlenmek… Xem thêm repos [masculine], se reposer, (s’)appuyer… Xem thêm descans, descansar, recolzar… Xem thêm rust, slaap, steun… Xem thêm ஒரு குறிப்பிட்ட செயலைச் செய்வதை (யாராவது அல்லது ஏதோ ஒன்றை செய்வதை) நிறுத்த அல்லது ஓய்வெடுக்கவும், உங்கள் வலிமையைத் திரும்பப் பெறுவதற்காக ஒரு குறிப்பிட்ட காலத்திற்கு சுறுசுறுப்பாக இருப்பதை நிறுத்த, நீங்கள் ஓய்வெடுக்கும்… Xem thêm रुकना, आराम करना, आराम… Xem thêm આરામ, વિશ્રામ, જે સમયગાળા દરમ્યાન આપ હળવો અનુભવ કરતા હો… Xem thêm hvil, pause, søvn… Xem thêm vila, vilopaus, stöd… Xem thêm cuti, tidur, pemegang… Xem thêm die Ruhepause, die Ruhe, die Stütze… Xem thêm hvile [masculine], pause [masculine], hvile… Xem thêm آرام کرنا, دم لینا… Xem thêm відпочинок, сон, опора… Xem thêm విశ్రాంతి తీసుకోవడానికి, బలాన్ని తిరిగి పొందడానికి ఎవరినైనా లేదా దేనినైనా నిర్దిష్ట కార్యాచరణను మానివేసేలా లేదా కొంత సమయం పాటు చురుకుగా ఉండటాన్ని ఆపివేసేలా చేయు, ఏ పనీ చేయకుండానో లేదా నిద్రపోతూనో మీరు విశ్రాంతి తీసుకునే సమయం… Xem thêm বিশ্রাম নেওয়া, বিশ্রাম… Xem thêm odpočinek, spánek, podstavec… Xem thêm istirahat, tidur, penyangga… Xem thêm การพักผ่อน, การนอนพัก, สิ่งที่พยุงหรือค้ำไว้… Xem thêm odpoczynek, odpoczywać, spoczynek… Xem thêm 휴식, 휴식을 취하다, (어떤 곳에)기대다… Xem thêm riposo, riposarsi, appoggiare… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của rest là gì? Xem định nghĩa của rest trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

responsibly responsive responsively responsiveness rest rest assured rest home rest on one’s laurels rest room {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm bản dịch của rest trong tiếng Việt

  • at rest
  • rest home
  • rest room
  • lay to rest
  • rest assured
  • come to rest
  • let the matter rest
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

hand in glove

working together, often to do something dishonest

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   NounVerbNoun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add rest to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm rest vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Have A Rest Trong Tiếng Anh Là Gì