Bản Dịch Của Science – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
science
noun /ˈsaiəns/ Add to word list Add to word list ● knowledge gained by observation and experiment. khoa học ● a branch of such knowledge eg biology, chemistry, physics etc khoa học tự nhiên the physical sciences. ● these sciences considered as a whole ngành khoa học My daughter prefers science to languages.Xem thêm
scientific scientifically scientist science fiction(Bản dịch của science từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của science
science Put simply, neuroscience and developmental science have shown that early life is a time of truly remarkable growth in terms of both brain and behavior. Từ Cambridge English Corpus Anxiety about the relativist abyss in which 'all pasts are equal' has thwarted efforts to evaluate alternatives to 'objective science'. Từ Cambridge English Corpus Consider how we might begin to work out my earlier suggestions about a critical approach to contemporary science. Từ Cambridge English Corpus They included domesticity, conduct, suburbia and, in the twentieth century, social science and the state. Từ Cambridge English Corpus It is this challenge that puts on the table new theoretical issues for social science and public policy. Từ Cambridge English Corpus Their participation, which is offered gratis, is based purely on their commitment to the development of science in the subregion. Từ Cambridge English Corpus Even though launches were ultimately rather ephemeral purchases, consumers quickly turned to this new technology as a method of infiltrating the practice of science. Từ Cambridge English Corpus We can point to many examples of styles in the sciences and elsewhere that are too widespread to appeal only to local explanations. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B1,A2Bản dịch của science
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 科學, 自然科學, 科學知識… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 科学, 自然科学, 科学知识… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ciencia, ciencias, ciencia [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ciência, ciência [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý विज्ञान, शास्त्र, विज्ञानाचा अभ्यास… Xem thêm 自然科学, 科学(の1分野), 科学(かがく)… Xem thêm bilim, müspet ilim, dal… Xem thêm science [feminine], science, sciences… Xem thêm ciència, ciències… Xem thêm wetenschap, natuurwetenschap, natuurwetenschappen… Xem thêm (அறிவு பெரும்) இயற்பியல் உலகின் கட்டமைப்பு மற்றும் நடத்தை பற்றிய கவனமாக ஆய்வு, குறிப்பாக சோதனைகள், அளவிடுதல் மற்றும் செய்வதன் மூலம்… Xem thêm विज्ञान… Xem thêm વિજ્ઞાન, વૈજ્ઞાનિક પદ્ધતિથી અભ્યાસ કરાતો એક ચોક્કસ વિષય., વિજ્ઞાનનો અભ્યાસ… Xem thêm videnskab… Xem thêm vetenskap, kunskap, naturvetenskap… Xem thêm ilmu sains, bidang sains, aliran sains… Xem thêm die Wissenschaft, die Naturwissenschaften… Xem thêm vitenskap [masculine], realfag [neuter], vitenskapsgren [masculine]… Xem thêm علم, سائنس (حقائق کی تلاش اور چھان بین کا علم), سائنس (سائنسی طریقوں سے حاصل کیا گیا علم)… Xem thêm наукові знання, природничі науки, наука… Xem thêm సైన్స్ : శాస్త్ర విజ్నానం, శాస్త్రీయ పద్ధతులను ఉపయోగిస్తూ చదువుకునే ఒక ప్రత్యేక పాఠ్యాంశం, సైన్స్ చదువుకోవడం… Xem thêm বিজ্ঞান, পর্যবেক্ষণ, পরিমাপ এবং পরীক্ষা-নিরীক্ষার দ্বারা ভৌত জগতের গঠন এবং গুণের যত্ন সহকারে অধ্যয়ন… Xem thêm věda, vědní obor, vědy… Xem thêm ilmu, bidang ilmu, sains… Xem thêm ศาสตร์, วิทยา, วิทยาศาสตร์… Xem thêm nauka, dziedzina nauki, jedna z nauk przyrodniczych… Xem thêm (자연)과학, (특정 분야의) 과학… Xem thêm scienze, scienza… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của science là gì? Xem định nghĩa của science trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
schoolmaster schoolmate schoolteacher schooner science science fiction scientific scientifically scientist {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của science trong tiếng Việt
- earth science
- social science
- science fiction
- political science
Từ của Ngày
red-letter day
UK /ˌredˈlet.ə ˌdeɪ/ US /ˌredˈlet̬.ɚ ˌdeɪ/a special, happy, and important day that you will always remember
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add science to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm science vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Science
-
SCIENCE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
SCIENCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Science - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Science | Vietnamese Translation
-
Science - Wiktionary Tiếng Việt
-
Định Nghĩa Của Từ 'science' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Science
-
Science«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Science" - HiNative
-
Science - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Gốc Và Nghĩa Của Các Từ Khoa Học, Công Nghệ Và Kỹ Thuật - VNU