Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA(ghi chú):/ˈsaɪ.əns/, enPR: sīʹ-əns
Âm thanh (Mỹ):
(tập tin)
Âm thanh (CA):
(tập tin)
Tách âm: sci‧ence
Vần: -aɪəns
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ science, từ tiếng Latinh scientia ("kiến thức"), từ thân từ động tính từ hiện tại của scire ("biết").
Danh từ
science (số nhiềusciences)/ˈsɑɪ.ənts/
(Vô số) Khoa học. man of science — nhà khoa học
(Vô số) Khoa học tự nhiên.
Ngành khoa học, môn khoa học. the science of optics — ngành quang học
(Thường đùa cợt; vô số) Kỹ thuật (quyền Anh).
(Thần học; vô số) Trí thức, kiến thức.
Thành ngữ
the dismal science: Khoa kinh tế chính trị.
It's not rocket science: một đề tài thảo luận không có gì khó hiểu.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “science”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
science
Cách phát âm
IPA: /sjɑ̃s/
Danh từ
Số ít
Số nhiều
science/sjɑ̃s/
sciences/sjɑ̃s/
science gc/sjɑ̃s/
Khoa học. Sciences expérimentales — khoa học thực nghiệm Homme de science — nhà khoa học Sciences appliquées — khoa học ứng dụng Sciences exactes — khoa học chính xác Sciences humaines — khoa học nhân văn Sciences pures — khoa học thuần túy Sciences sociales — khoa học xã hội
(Văn học) Sự thông hiểu. La science du bien et du mal — sự thông hiểu về thiện và ác
(Văn học) Sự khéo léo, sự tài tình. Manœuvrer avec une science consommée — thao tác với một sự tài tình tuyệt vời
Trái nghĩa
Ignorance, maladresse
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “science”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=science&oldid=2244893” Thể loại: