Science - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Từ nguyên
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Thành ngữ
    • 1.4 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
      • 2.2.1 Trái nghĩa
    • 2.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/ˈsaɪ.əns/, enPR: sīʹ-əns
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Âm thanh (CA):(tập tin)
  • Tách âm: sci‧ence
  • Vần: -aɪəns

Từ nguyên

Từ tiếng Pháp cổ science, từ tiếng Latinh scientia ("kiến thức"), từ thân từ động tính từ hiện tại của scire ("biết").

Danh từ

science (số nhiềusciences) /ˈsɑɪ.ənts/

  1. (Vô số) Khoa học. man of science — nhà khoa học
  2. (Vô số) Khoa học tự nhiên.
  3. Ngành khoa học, môn khoa học. the science of optics — ngành quang học
  4. (Thường đùa cợt; vô số) Kỹ thuật (quyền Anh).
  5. (Thần học; vô số) Trí thức, kiến thức.

Thành ngữ

  • the dismal science: Khoa kinh tế chính trị.
  • It's not rocket science: một đề tài thảo luận không có gì khó hiểu.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “science”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

science

Cách phát âm

  • IPA: /sjɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
science/sjɑ̃s/ sciences/sjɑ̃s/

science gc /sjɑ̃s/

  1. Khoa học. Sciences expérimentales — khoa học thực nghiệm Homme de science — nhà khoa học Sciences appliquées — khoa học ứng dụng Sciences exactes — khoa học chính xác Sciences humaines — khoa học nhân văn Sciences pures — khoa học thuần túy Sciences sociales — khoa học xã hội
  2. (Văn học) Sự thông hiểu. La science du bien et du mal — sự thông hiểu về thiện và ác
  3. (Văn học) Sự khéo léo, sự tài tình. Manœuvrer avec une science consommée — thao tác với một sự tài tình tuyệt vời

Trái nghĩa

  • Ignorance, maladresse

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “science”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=science&oldid=2244893” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 2 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/aɪəns
  • Vần:Tiếng Anh/aɪəns/2 âm tiết
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục science 77 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Science