Nghĩa Của Từ Science - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'saiəns/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khoa học
    man of science nhà khoa học
    Khoa học tự nhiên
    Hệ thống kiến thức
    Sự nghiên cứu khoa học; ngành khoa học
    the science of optics ngành quang học
    Kỹ thuật cao
    (từ cổ,nghĩa cổ) trí thức, kiến thức

    Cấu trúc từ

    the dismal science
    khoa kinh tế chính trị

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khoa học

    Xây dựng

    khoa học

    Cơ - Điện tử

    Lý thuyết, khoa học, luậnthuyết

    Kỹ thuật chung

    khoa học
    American Association for the Advancement of Science (AAAS) Hiệp hội xúc tiến khoa học Hoa Kỳ American Society for Information Science (ASIS) Hội khoa học thông tin Mỹ applied science khoa học ứng dụng archive science khoa học lưu trữ computer science khoa học máy tính computer science khoa học thông tin computer science khoa học tính computer science khoa học về máy tính Computer Science Network (CSNET) mạng khoa học máy tính doctor (ofscience) tiến sĩ khoa học Earth Science Information Centre (USGS) (ESIC) Trung tâm Thông tin Khoa học trái đất (USGS) EC support for Science and Technology for Regional Innovation and Development in Europe (STRIDE) EC trợ giúp cho khoa học và công nghệ cho việc đổi mới và phát triển khu vực ở châu Âu Engineering and Physical Science Research Council (EPSRC) hội đồng nghiên cứu khoa học vật lý và kỹ thuật Environmental Science and Technology (ES&T) khoa học và công nghệ môi trường experimental science khoa học thực nghiệm food science khoa học về thực phẩm Foundations of Computer Science (FOCS) các nền tảng của khoa học máy tính ICSI (InternationalComputer Science Institute) viện khoa học máy tính quốc tế information centre, center for science and technology trung tâm thông tin khoa học và công nghệ information science khoa học máy tính information science khoa học thông tin Institute for Computer Science and Technology (ICST) Học viện Khoa học và Công nghệ máy tính Inter-Agency Consultative Group for Space Science (IACG) nhóm tư vấn liên cơ quan về khoa học vũ trụ International Computer Science Institute (ICSI) viện khoa học máy tính quốc tế kung-fu science khoa học kiếm hiệp Logic In Computer Science (LICS) lôgic trong khoa học máy tính management science khoa học quản lí management science khoa học quản lý NASA Science Internet (NSI) Internet khoa học của NASA National Science Foundation (NSF) Quỹ Khoa học quốc gia (của Chính phủ Mỹ để cấp vốn nghiên cứu khoa học) National Science Foundation NET (NSFNET) Mạng của Quỹ khoa học quốc gia natural science khoa học tự nhiên NFS (NationalScience Foundation And NSFNET) Tổ chức khoa học Quốc gia và mạng NSFNET pure science khoa học thuần túy Quantum Electronics and Laser Science (QELS) điện tử học lượng tử và khoa học laze range of a science phạm vi khoa học Science Advisory Group (SAG) nhóm cố vấn khoa học science and technology department phòng (ban) khoa học công nghệ science fiction truyện khoa học viễn tưởng science laboratory phòng thí nghiệm khoa học science of physics khoa học vật lý Science Operations Centers (SOC) các trung tâm hoạt động khoa học soil science khoa học về đất technology applied science khoa học ứng dụng côngnghệ

    Kinh tế

    học thuật

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    art , body of knowledge , branch , discipline , education , erudition , information , learning , lore , scholarship , skill , system , technique , wisdom , instruction , knowledge , study , technology

    Từ trái nghĩa

    noun
    art Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Science »

    tác giả

    Le Tuan Anh, Admin, Đặng Bảo Lâm, ngoc hung, Trang , ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Science