Bản Dịch Của Street – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
street
noun /striːt/ Add to word list Add to word list ● a road with houses, shops etc on one or both sides, in a town or village đường phố the main shopping street I met her in the street. ● (abbreviated to St when written) used in the names of certain roads phố Her address is 4 Shakespeare St.Xem thêm
streetcar street directory be streets ahead of / better than be up someone’s street not to be in the same street as(Bản dịch của street từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của street
street However, some shopping streets were built in response to government town plans, mainly for political reasons. Từ Cambridge English Corpus A weisheng city is free of odors, dust and harmful bacteria; its streets are ordered and lined with greenery. Từ Cambridge English Corpus Builders often could not afford to pave streets and provide the other amenities needed if they were to build houses on suburban ®elds. Từ Cambridge English Corpus They entered into contracts for the maintenance of particular streets, and for the supply of materials, labourers and transportation. Từ Cambridge English Corpus The procession was organized to pass through streets largely inhabited by merchants and past the churches specially connected with them. Từ Cambridge English Corpus To make up for this, what might be called fengshui devices were constructed in the streets. Từ Cambridge English Corpus If we could walk around the streets of a pre-industrial town, what sounds would we hear? Từ Cambridge English Corpus Most of the streets were unpaved, including the main municipal road. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của street
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 街,街道,大街… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 街,街道,大街… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha calle, calle [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha rua, rua [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý रस्ता… Xem thêm (家や建物が並ぶ)通り, 通(とお)り… Xem thêm cadde, sokak, … caddesi/sokağı… Xem thêm rue… Xem thêm carrer… Xem thêm straat… Xem thêm வழக்கமாக ஒன்று அல்லது இருபுறமும் நெருக்கமாக இருக்கும் கட்டிடங்களைக் கொண்ட ஒரு நகரம் அல்லது நகரத்தில் உள்ள ஒரு சாலை… Xem thêm सड़क, गली… Xem thêm શેરી, ગલી… Xem thêm gade, vej… Xem thêm gata, -gatan… Xem thêm jalan, Jln.… Xem thêm die Straße… Xem thêm gate [masculine-feminine], gate… Xem thêm گلی… Xem thêm вулиця… Xem thêm వీధి… Xem thêm রাস্তা, সড়ক, একটি শহর বা শহরের একটি রাস্তা যেখানে বিল্ডিং রয়েছে যা সাধারণত এক বা উভয় পাশে একসাথে থাকে… Xem thêm ulice… Xem thêm jalan, Jalan… Xem thêm ถนน, ชื่อถนน… Xem thêm ulica… Xem thêm 거리… Xem thêm via, strada… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của street là gì? Xem định nghĩa của street trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
streaky stream streamer streamlined street street directory streetcar strength strengthen {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của street trong tiếng Việt
- high street
- side street
- street directory
- be up someone’s street
- the man in the street
- not to be in the same street as
Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add street to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm street vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Street
-
STREET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
STREET | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Street Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Street - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Street | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'street' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'street' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
ANH STREET Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Street - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Street Là Gì
-
Wall Street
-
Street Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Wall Street English Vietnam - Home | Facebook