Tra Từ Street - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search
  • street
  • [Clear Recent History...]
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
street streetstreetA street is a public road.
[stri:t]
danh từ
(viết tắt) St phố, đường phố
side street
phố ngang
high street
phố lớn
main street
phố chính
hàng phố; dân phố (tất cả những người ở cùng một phố)
the whole street contributed
cả hàng phố đều có đóng góp
(từ cổ,nghĩa cổ) đường cái
to be streets ahead of anyone in some field
vượt bất cứ ai trong một lĩnh vực nào
not to be in the same street as somebody/something
kém tài ai, không thể sánh với ai
be (out) on/walk the streets
(thông tục) không có nhà ở
làm gái điếm
go on the streets
kiếm sống bằng nghề gái điếm
in the street
bên lề đường (mua bán chứng khoán sau giờ thị trường chứng khoán đóng cửa)
to live in the street
suốt ngày lang thang ngoài phố
on the streets
sống bằng nghề mãi dâm
(right) up one's street
(thông tục) hợp với khả năng
Fleet street
khu báo chí (Anh)
Lombard street
thị trường tài chính (Anh)
Wall street
phố Uôn (trung tâm ngân hàng (tài chính) Mỹ)
/stri:t/ danh từ phố, đường phố side street phố ngang high street phố lớn main street phố chính hàng phố (tất cả những người ở cùng một phố) the whole street contributed cả hàng phố đều có đóng góp (từ cổ,nghĩa cổ) đường cái !to be in Queer street (xem) queer !to be street ahead of anyone in some field vượt bất cứ ai trong một lĩnh vực nào !to be in the same street with somebody cùng một hoàn cảnh với ai !to be not in the same street with somebody kém tài ai, không thể sánh với ai !to have the key of the street (xem) key !in the street bên lề đường (mua bán chứng khoán sau giờ thị trường chứng khoán đóng cửa) !to live in the street suốt ngày lang thang ngoài phố !on the streets sống bằng nghề mãi dâm !up one's street (nghĩa bóng) hợp với khả năng và quyền lợi của mình !Fleet street khu báo chí (Anh) ! Lombard street thị trường tài chính (Anh) !Wall street phố Uôn (trung tâm ngân hàng tài chính Mỹ)
Related search result for "street"
  • Words pronounced/spelled similarly to "street": start storied strad strait strata strath strati street streeted striate more...
  • Words contain "street": bystreet downing street fleet street grub-street one-way street street street arab street cries street orderly street urchin more...
  • Words contain "street" in its definition in Vietnamese - English dictionary: ăn sương phố phường đứng đường bụi đời phố vỉa hè dân thường hàng phố ngách ngoài đường more...
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Street