Nghĩa Của Từ : Street | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: street Best translation match:
English Vietnamese
street * danh từ - phố, đường phố =side street+ phố ngang =high street+ phố lớn =main street+ phố chính - hàng phố (tất cả những người ở cùng một phố) =the whole street contributed+ cả hàng phố đều có đóng góp - (từ cổ,nghĩa cổ) đường cái !to be in Queer street - (xem) queer !to be street ahead of anyone in some field - vượt bất cứ ai trong một lĩnh vực nào !to be in the same street with somebody - cùng một hoàn cảnh với ai !to be not in the same street with somebody - kém tài ai, không thể sánh với ai !to have the key of the street - (xem) key !in the street - bên lề đường (mua bán chứng khoán sau giờ thị trường chứng khoán đóng cửa) !to live in the street - suốt ngày lang thang ngoài phố !on the streets - sống bằng nghề mãi dâm !up one's street - (nghĩa bóng) hợp với khả năng và quyền lợi của mình !Fleet street - khu báo chí (Anh) ! Lombard street - thị trường tài chính (Anh) !Wall street - phố Uôn (trung tâm ngân hàng tài chính Mỹ)
Probably related with:
English Vietnamese
street chợ ; con phô ; con phố ; con đường có ; con đường của ; con đường ; dao ; dân ; dường ; giang hồ ; khu phố ; khu ; kia phố ; kia đươ ; lề đường ; lộ ; một con phố ; ngoài phố ; ngoài ; ngoài đường ; ngoài được ; ngủ chợ ; ph ; phía ; phô ́ wall ; phố chợ ; phố kia ; phố vậy ; phố wall ; phố ; street thứ ; số ; thành phố ; tranh ; trên các đường phố ; trên phố ; trên ; trên đường phố ; tuyến phố ; tuyến phố ấy ; tại phố ; vi ; vậy ; về đường phố ; đi ; đây ; đó bất kỳ trên phố ; đó ; đươ ; đường phố ; đường street ; đường số ; đường ; ở cuối phố ; ở phố ; ở đường ;
street bắt ; chợ ; con phô ; con phố ; con đường của ; con đường ; dao ; dường ; giang hồ ; hả ; khu phố ; khu ; kia phố ; kia đươ ; lề đường ; lộ ; một con phố ; ngoài ; ngoài đường ; ngoài được ; ngủ chợ ; nhiêu ; nư ; ph ; phía ; phô ́ wall ; phố chợ ; phố kia ; phố vậy ; phố wall ; phố ; street thứ ; thành phố ; tranh ; trên các đường phố ; trên phố ; trên đường phố ; trên đường ; tuyến phố ; tuyến phố ấy ; tại phố ; vi ; vậy ; về đường phố ; đi ; đây ; đó bất kỳ trên phố ; đó ; đươ ; đường phố ; đường street ; đường số ; đường ; ở phố ; ở đường ;
May related with:
English Vietnamese
downing street * danh từ - phố Đao-ninh (ở Luân-đôn, nơi tập trung các cơ quan trung ương, đặc biệt là phủ thủ tướng Anh) - (nghĩa bóng) chính phủ Anh =downing street disapproves+ chính phủ Anh không tán thành
fleet street * danh từ - phố báo chí (ở Luân-Đôn; giới báo chí)
grub-street * danh từ - phố Grúp (nơi có nhiều nhà văn viết thuê ở ngày xưa tại Luân-ddôn)
one-way street * danh từ - đường phố đi một chiều
street arab * danh từ - đứa trẻ cầu bơ cầu bất, đứa trẻ đầu đường xó chợ
street cries * danh từ số nhiều - tiếng rao hàng
street orderly * danh từ - công nhân quét đường ((cũng) street-sweeper)
street urchin * danh từ - đứa trẻ cầu bơ cầu bất, đứa trẻ đầu đường xó chợ
street-door * danh từ - cửa nhìn ra đường phố, cửa ở mặt đường phố
street-railway * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe điện
street-sweeper * danh từ - (như) street orderly - máy quét đường
streeted * tính từ - có đường phố, có phố
wall street * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phố Uôn (ở Niu-oóc, khu tập trung những nhà tư bản tài chính Mỹ)
lombard street - (Econ) Phố Lombard. + Là phố trung tâm của ngân hàng và tài chính của thành phố London.
easy street - sống sung túc
high street * danh từ - đường lớn, đại lộ
off-street * tính từ - phố ngang (phố cắt ngang đường phố chính)
side-street * danh từ - con phố ngang (phố nhỏ bắt vào một phố lớn)
street cred * danh từ - hình ảnh, phong cách hiện đại, mới nhất, có thể được những người bình thường (nhất là thanh niên) chấp nhận
street credibility * danh từ - hình ảnh, phong cách hiện đại, mới nhất, có thể được những người bình thường (nhất là thanh niên) chấp nhận
street value * danh từ - giá chợ đen
street-gate * danh từ - cổng lớn
street-girl * danh từ - gái điếm đi kiếm khách ngoài phố
street-lamp * danh từ - đèn đường
street-light * danh từ - hệ đèn đường
street-orderly * danh từ - công nhân quét đường
street-railroad * danh từ - đường xe điện
street-urchin * danh từ - đứa trẻ cầu bơ cầu bất, đứa bé bụi đời
street-walker * danh từ - gái điếm đi kiếm khách ngoài phố
street-walking * danh từ - nghề mãi dâm
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Street