• Bận, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Busy, Time, Wear | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bận" thành Tiếng Anh

busy, time, wear là các bản dịch hàng đầu của "bận" thành Tiếng Anh.

bận adjective + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • busy

    adjective

    doing a great deal [..]

    Liệu Tom có thật sự bận rộn như cậu ấy nói?

    Could Tom really be as busy as he says he is?

    MicrosoftLanguagePortal
  • time

    noun

    Nhưng là bác sĩ không phải là cũng rất bận sao.

    But being a doctor, that must take up a lot of time.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • wear

    verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • engaged
    • about
    • occupied
    • to dress
    • turn
    • causing worries
    • put on
    • worried
    • catch
    • loop
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bận " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "bận" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tu Bận Trong Tieng Anh