Bảng Quy Cách ống Thép Cỡ Lớn Chi Tiết
Có thể bạn quan tâm
Ống thép cỡ lớn hay ống thép size lớn
Ống thép cỡ lớn là gì? Là loại ống thép có đường kính lớn vượt trội so với các kích thước các loại ống thép thông thường trên thị trường.

Ống thép size lớn này thường được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt như: hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống dẫn dầu, dẫn khí ….
Ống thép cỡ lớn thường được định nghĩa dựa trên đường kính ngoài của ống. Tuy nhiên, không có định nghĩa chính thức rõ ràng về mức độ lớn của ống thép. Thông thường, khi nói đến “ống thép cỡ lớn”, người ta thường ám chỉ các ống có đường kính ngoài lớn hơn so với các ống thông thường. Các ống thép cỡ lớn có thể có đường kính ngoài từ vài chục đến vài trăm hoặc thậm chí vài nghìn milimét.
Các ống thép cỡ lớn thường được sử dụng trong các ứng dụng đặc biệt như trong ngành dầu khí, công nghiệp hóa chất, điện lực, và xây dựng hạ tầng lớn. Các đặc điểm chung của các ống thép cỡ lớn bao gồm:
- Chất liệu: Thường là thép carbon, thép hợp kim, hoặc thép không gỉ, tùy thuộc vào yêu cầu của dự án cụ thể.
- Đường kính ngoài và độ dày: Thường có đường kính ngoài từ vài chục đến vài trăm milimét và độ dày tường lớn hơn so với các ống thông thường.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu, khí, hệ thống cấp nước và năng lượng, cũng như trong xây dựng hạ tầng và công trình lớn.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Các ống thép cỡ lớn thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), API (American Petroleum Institute), BS (British Standards) hoặc các tiêu chuẩn quốc gia khác.
Việc xác định một ống thép là “cỡ lớn” hay không thường phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của từng dự án và ngành công nghiệp. Tuy nhiên, chúng thường là các sản phẩm đặc biệt được thiết kế và sản xuất để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong các ứng dụng đặc biệt và có quy mô lớn.
Danh mục ống thép cỡ lớn theo thương hiệu
- Ống thép Việt Đức cỡ lớn
- Ống thép Hòa Phát cỡ lớn
- Ống thép cỡ lớn Seah
- Ống thép cỡ lớn Sunsteel

Ống thép cỡ lớn nhập khẩu
- Ống thép cỡ lớn Trung Quốc
Ống thép cỡ lớn được sản xuất và xuất khẩu từ Trung Quốc là một phần quan trọng trong ngành công nghiệp thép quốc tế. Đây là một số thông tin cụ thể về các loại ống thép cỡ lớn từ Trung Quốc:
Đặc điểm của ống thép cỡ lớn từ Trung Quốc:
- Chất liệu: Thường là thép carbon, thép hợp kim hoặc thép không gỉ, tùy thuộc vào yêu cầu và ứng dụng cụ thể. Thép từ Trung Quốc thường có độ bền và tính đồng nhất cao.
- Kích thước: Các ống thép cỡ lớn từ Trung Quốc có thể có đường kính ngoài từ vài chục đến vài trăm hoặc thậm chí vài nghìn milimét, với độ dày tường tương ứng để đảm bảo khả năng chịu lực và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của các dự án công trình lớn.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu khí, khí đốt, nước và trong xây dựng hạ tầng, các công trình công nghiệp lớn và các ứng dụng đặc biệt khác.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Các sản phẩm thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), API (American Petroleum Institute), DIN (Deutsches Institut für Normung), GB (National Standard of China), và các tiêu chuẩn quốc gia khác để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Sản xuất và xuất khẩu: Trung Quốc là một trong những nước sản xuất ống thép lớn nhất thế giới, có năng lực sản xuất hàng loạt và xuất khẩu rộng rãi đến nhiều thị trường trên toàn cầu.
Việc sử dụng các ống thép cỡ lớn từ Trung Quốc thường được lựa chọn vì tính đa dạng, khả năng cung cấp hàng đầu và giá cả cạnh tranh. Tuy nhiên, việc lựa chọn nhà sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và an toàn cho các dự án và hệ thống sử dụng ống thép này.
- Ống thép cỡ lớn Nhật Bản
Ống thép cỡ lớn từ Nhật Bản thường được biết đến với chất lượng cao và các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt. Dưới đây là một số thông tin cụ thể về các loại ống thép cỡ lớn từ Nhật Bản:
Đặc điểm của ống thép cỡ lớn từ Nhật Bản:
- Chất liệu: Thường là thép carbon, thép hợp kim hoặc thép không gỉ, tùy thuộc vào yêu cầu và ứng dụng cụ thể. Thép từ Nhật Bản nổi tiếng với chất lượng cao, độ đồng đều và khả năng chịu lực tốt.
- Kích thước: Các ống thép cỡ lớn từ Nhật Bản có thể có đường kính ngoài từ vài chục đến vài trăm hoặc thậm chí vài nghìn milimét, với độ dày tường phù hợp để đảm bảo khả năng chịu lực và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của các dự án công trình lớn.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu khí, khí đốt, nước và trong xây dựng hạ tầng, các công trình công nghiệp lớn và các ứng dụng đặc biệt khác. Các sản phẩm từ Nhật Bản đặc biệt phù hợp với các yêu cầu nghiêm ngặt về kỹ thuật và an toàn.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Các sản phẩm thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Japanese Industrial Standards), ASTM (American Society for Testing and Materials), API (American Petroleum Institute), và các tiêu chuẩn quốc gia khác để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Sản xuất và xuất khẩu: Nhật Bản là một trong những nước có công nghệ sản xuất tiên tiến và năng lực xuất khẩu ống thép lớn ra thị trường quốc tế. Các nhà sản xuất từ Nhật Bản thường áp dụng các quy trình sản xuất hiện đại và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.
Việc sử dụng các ống thép cỡ lớn từ Nhật Bản thường mang lại lợi ích về chất lượng sản phẩm, tính đồng đều và tuổi thọ cao. Các sản phẩm này được sử dụng phổ biến trong các dự án yêu cầu sự tin cậy và hiệu suất cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn nhà sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và an toàn cho các dự án và hệ thống sử dụng ống thép này.
- Ống thép cỡ lớn Nga
Ống thép cỡ lớn từ Nga thường được sản xuất từ các nhà máy thép lớn của nước này, có năng lực sản xuất hàng loạt và đáp ứng nhu cầu xuất khẩu sang nhiều quốc gia trên thế giới. Dưới đây là một số thông tin cụ thể về các loại ống thép cỡ lớn từ Nga:
Đặc điểm của ống thép cỡ lớn từ Nga:
- Chất liệu: Thường là thép carbon, thép hợp kim hoặc thép không gỉ, tùy thuộc vào yêu cầu và ứng dụng cụ thể. Thép từ Nga thường có chất lượng tốt và được sản xuất theo các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực.
- Kích thước: Các ống thép cỡ lớn từ Nga có thể có đường kính ngoài từ vài chục đến vài trăm hoặc thậm chí vài nghìn milimét, với độ dày tường phù hợp để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của các dự án công trình lớn.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu khí, khí đốt, nước và trong xây dựng hạ tầng, các công trình công nghiệp lớn và các ứng dụng đặc biệt khác. Các sản phẩm từ Nga thường có khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Các sản phẩm thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như GOST (State Standard of the Russian Federation), ASTM (American Society for Testing and Materials), API (American Petroleum Institute), và các tiêu chuẩn quốc gia khác để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Sản xuất và xuất khẩu: Nga là một trong những quốc gia có năng lực sản xuất và xuất khẩu ống thép lớn ra thị trường quốc tế. Các nhà sản xuất từ Nga thường áp dụng các công nghệ hiện đại và tiêu chuẩn quản lý chất lượng cao.
Việc sử dụng các ống thép cỡ lớn từ Nga thường mang lại lợi ích về sự đa dạng trong lựa chọn sản phẩm, tính bền và khả năng chịu lực tốt. Các sản phẩm này đáp ứng được nhu cầu của các dự án và hệ thống có quy mô lớn, đặc biệt là trong các điều kiện khắc nghiệt và yêu cầu kỹ thuật cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn nhà sản xuất uy tín và đảm bảo chất lượng sản phẩm là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và an toàn cho các dự án và hệ thống sử dụng ống thép này.
- Ống thép cỡ lớn Hàn Quốc
Ống thép cỡ lớn từ Hàn Quốc là một phần quan trọng của ngành công nghiệp thép quốc tế, với các sản phẩm có chất lượng cao và đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế. Dưới đây là một số thông tin cụ thể về các loại ống thép cỡ lớn từ Hàn Quốc:
Đặc điểm của ống thép cỡ lớn từ Hàn Quốc:
- Chất liệu: Thường là thép carbon, thép hợp kim hoặc thép không gỉ, tùy thuộc vào yêu cầu và ứng dụng cụ thể. Thép từ Hàn Quốc được biết đến với chất lượng cao và tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt.
- Kích thước: Các ống thép cỡ lớn từ Hàn Quốc có thể có đường kính ngoài từ vài chục đến vài trăm hoặc thậm chí vài nghìn milimét, với độ dày tường phù hợp để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của các dự án công trình lớn.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu khí, khí đốt, nước và trong xây dựng hạ tầng, các công trình công nghiệp lớn và các ứng dụng đặc biệt khác. Các sản phẩm từ Hàn Quốc thường có khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Các sản phẩm thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như KS (Korean Industrial Standards), ASTM (American Society for Testing and Materials), API (American Petroleum Institute), và các tiêu chuẩn quốc gia khác để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Sản xuất và xuất khẩu: Hàn Quốc là một trong những nước có năng lực sản xuất thép lớn và xuất khẩu sang thị trường toàn cầu. Các nhà sản xuất từ Hàn Quốc áp dụng các công nghệ sản xuất hiện đại và quản lý chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Việc sử dụng các ống thép cỡ lớn từ Hàn Quốc mang lại lợi ích về sự đa dạng trong lựa chọn sản phẩm, tính bền và khả năng chịu lực tốt. Các sản phẩm này đáp ứng được nhu cầu của các dự án và hệ thống có quy mô lớn, đặc biệt là trong các điều kiện khắc nghiệt và yêu cầu kỹ thuật cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn nhà sản xuất uy tín và đảm bảo chất lượng sản phẩm là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và an toàn cho các dự án và hệ thống sử dụng ống thép này.

Ống thép cỡ lớn theo loại
- Ống thép đen cỡ lớn
Ống thép đen cỡ lớn là những ống được sản xuất từ thép carbon chưa được mạ kẽm, có màu đen do quá trình sản xuất và không qua xử lý bề mặt. Đây là những thông tin cụ thể về ống thép đen cỡ lớn:
Đặc điểm của ống thép đen cỡ lớn:
- Chất liệu: Thường là thép carbon, được sản xuất từ các cuộn thép cán nóng và chưa được mạ kẽm. Thép carbon được sử dụng chủ yếu vì tính đàn hồi và khả năng chịu lực cao.
- Kích thước: Các ống thép đen cỡ lớn có thể có đường kính ngoài từ vài chục đến vài trăm milimét và độ dày tường tương đối lớn để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của các dự án xây dựng và công nghiệp.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu, khí, nước, và trong xây dựng hạ tầng, cũng như trong các ứng dụng công nghiệp khác. Ống thép đen cỡ lớn thường được lựa chọn do tính đơn giản, chi phí thấp và khả năng chịu lực tốt.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Các sản phẩm thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), BS (British Standards), DIN (Deutsches Institut für Normung), và các tiêu chuẩn quốc gia khác để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Xử lý bề mặt: Ống thép đen không được mạ kẽm hay xử lý bề mặt bằng các chất liệu khác, do đó màu sắc của chúng là màu đen tự nhiên.
Việc sử dụng các ống thép đen cỡ lớn phù hợp với các dự án và ứng dụng yêu cầu tính bền và khả năng chịu lực cao, đặc biệt là trong các môi trường làm việc khắc nghiệt và trong các dự án có quy mô lớn. Tuy nhiên, việc lựa chọn nhà sản xuất uy tín và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và an toàn cho các dự án sử dụng ống thép đen này.
- Ống thép mạ kẽm cỡ lớn
Ống thép mạ kẽm cỡ lớn là loại ống được bọc một lớp mạ kẽm bên ngoài để tăng cường khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ. Đây là một số thông tin cụ thể về ống thép mạ kẽm cỡ lớn:
Đặc điểm của ống thép mạ kẽm cỡ lớn:
- Chất liệu: Thép carbon hoặc thép hợp kim, được bọc một lớp mạ kẽm để bảo vệ khỏi sự ăn mòn do môi trường bên ngoài. Lớp mạ kẽm cũng giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ của ống thép.
- Kích thước: Các ống thép mạ kẽm cỡ lớn có thể có đường kính ngoài từ vài chục đến vài trăm hoặc thậm chí vài nghìn milimét, với độ dày tường phù hợp để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của các dự án công trình lớn.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu khí, khí đốt, nước và trong xây dựng hạ tầng, các công trình công nghiệp lớn và các ứng dụng có yêu cầu chống ăn mòn cao. Các sản phẩm mạ kẽm cỡ lớn được lựa chọn vì khả năng bảo vệ và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Các sản phẩm thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), BS (British Standards), DIN (Deutsches Institut für Normung), và các tiêu chuẩn quốc gia khác để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Quá trình sản xuất: Quá trình mạ kẽm được thực hiện bằng cách đưa ống thép qua một nồi chứa kẽm nóng chảy, nơi mà lớp mạ kẽm được phủ lên bề mặt ống. Quá trình này giúp bảo vệ ống thép khỏi ăn mòn và oxy hóa.
Việc sử dụng các ống thép mạ kẽm cỡ lớn đảm bảo tính bền vững và an toàn cho các dự án có quy mô lớn, đặc biệt là trong các môi trường khắc nghiệt và yêu cầu kỹ thuật cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn nhà sản xuất uy tín và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống sử dụng ống thép mạ kẽm này.
- Ống thep hàn xoắn cỡ lớn
Ống thép hàn xoắn cỡ lớn là loại ống được sản xuất từ các tấm thép hàn xoắn lại với nhau. Đây là một số thông tin cụ thể về ống thép hàn xoắn cỡ lớn:
Đặc điểm của ống thép hàn xoắn cỡ lớn:
- Chất liệu: Thường là thép carbon, thép hợp kim hoặc thép không gỉ, tùy thuộc vào yêu cầu và ứng dụng cụ thể. Các tấm thép sẽ được cuốn tròn và hàn lại thành ống để tạo ra sản phẩm cuối cùng.
- Kích thước: Các ống thép hàn xoắn cỡ lớn có thể có đường kính ngoài từ vài chục đến vài trăm hoặc thậm chí vài nghìn milimét, với độ dày tường tương đối lớn để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của các dự án xây dựng và công nghiệp.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu khí, khí đốt, nước và trong xây dựng hạ tầng, cũng như trong các ứng dụng công nghiệp khác. Ống thép hàn xoắn cỡ lớn có thể được sử dụng làm cột chống biến dạng trong xây dựng nhà xưởng hoặc làm phần của hệ thống ống dẫn chất lỏng trong các nhà máy sản xuất.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Các sản phẩm thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), BS (British Standards), DIN (Deutsches Institut für Normung), và các tiêu chuẩn quốc gia khác để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Quá trình sản xuất: Quá trình sản xuất ống thép hàn xoắn thường bắt đầu bằng việc cuốn các tấm thép thành hình tròn và hàn lại chúng bằng quy trình hàn điện hoặc hàn nguội để tạo ra đường hàn chắc chắn và đồng đều.
Việc sử dụng các ống thép hàn xoắn cỡ lớn phù hợp với các dự án và ứng dụng yêu cầu tính bền và khả năng chịu lực cao, đặc biệt là trong các môi trường làm việc khắc nghiệt và trong các dự án có quy mô lớn. Tuy nhiên, việc lựa chọn nhà sản xuất uy tín và đảm bảo chất lượng sản phẩm là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và an toàn cho các dự án sử dụng ống thép hàn xoắn này.
- Ống thép hàn đen cỡ lớn
Ống thép hàn đen cỡ lớn là loại ống được sản xuất từ các lá thép hàn lại với nhau, không được mạ kẽm và có màu đen tự nhiên do quá trình sản xuất. Đây là một số thông tin cụ thể về ống thép hàn đen cỡ lớn:
Đặc điểm của ống thép hàn đen cỡ lớn:
- Chất liệu: Thường là thép carbon, được sản xuất từ các tấm thép cuộn và hàn lại với nhau bằng quy trình hàn điện hoặc hàn nguội. Thép carbon được sử dụng chủ yếu do tính chất dễ gia công và khả năng chịu lực cao.
- Kích thước: Các ống thép hàn đen cỡ lớn có thể có đường kính ngoài từ vài chục đến vài trăm hoặc thậm chí vài nghìn milimét, với độ dày tường tương đối lớn để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của các dự án công trình lớn.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu, khí, nước, và trong xây dựng hạ tầng, cũng như trong các ứng dụng công nghiệp khác. Ống thép hàn đen cỡ lớn được lựa chọn vì tính đơn giản, chi phí thấp và khả năng chịu lực tốt.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Các sản phẩm thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), BS (British Standards), DIN (Deutsches Institut für Normung), và các tiêu chuẩn quốc gia khác để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Xử lý bề mặt: Ống thép hàn đen không được mạ kẽm hay xử lý bề mặt bằng các chất liệu khác, do đó màu sắc của chúng là màu đen tự nhiên.
Việc sử dụng các ống thép hàn đen cỡ lớn phù hợp với các dự án và ứng dụng yêu cầu tính bền và khả năng chịu lực cao, đặc biệt là trong các môi trường làm việc khắc nghiệt và trong các dự án có quy mô lớn. Tuy nhiên, việc lựa chọn nhà sản xuất uy tín và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và an toàn cho các dự án sử dụng ống thép hàn đen này.

Phương pháp sản xuất ống thép cỡ lớn
Sản xuất bằng phương pháp hàn ERW
Ống thép cỡ lớn ERW là loại ống thép hàn, hàn điện trở tần số cao (Điện trở kháng, chữ viết tắt cho ERW). ERW là viết tắt của từ Electric Resistance Welding Pipe.
Ống thép cỡ lớn hàn không mối hàn được chia thành 2 loại ống thép hàn AC và ống thép hàn hai chiều.
- Hàn AC theo tần số được chia thành hàn tần số thấp, hàn tần số trung gian, hàn siêu IF và hàn tần số cao.
- Hàn tần số cao chủ yếu được sử dụng cho ống thép mỏng. Hoặc độ dày bình thường của sản xuất, hàn tần số cao được chia thành hàn tiếp xúc và hàn cảm ứng.
- Hàn DC thường được sử dụng cho đường ống thép nhỏ. Do đó, nói chung, ống hàn tần số cao được bao gồm trong ống ERW, là quá trình hàn tần số cao để sản xuất ống ERW. ERW là đường ống thép tiên tiến nhất và tiết kiệm nhất trong lĩnh vực lưu giữ và vận chuyển dầu mỏ và khí đốt.
Sản xuất bằng phương pháp hàn LSAW
- LSAW là từ viết tắt của Longitudinally Submerged Arc Welding. Đây là loai ống thép sử dụng thép tấm duy nhất là nguyên liệu, áp dụng hai mặt hàn hồ quang chìm. Các sản phẩm có thông số kỹ thuật lớn hơn và các mối hàn có độ dẻo tuyệt vời, dẻo và làm kín tốt.
- Ống thép LSAW có đường kính lớn, thành ống dày và có thể chịu được áp suất cao và nhiệt độ thấp. Ống thép LSAW đóng một vai trò quan trọng trong đường ống dẫn dầu và khí đốt với các tính năng của cường độ cao, chất lượng cao và khoảng cách dài. Ống được sản xuất theo tiêu chuẩn của Viện dầu khí Mỹ (API).
- Là một trong những loại ống được dùng để vận chuyển dầu phổ biến nhất trên thế giới.

Tiêu chuẩn ống thép cỡ lớn
- ASTM A53
- API 5L
- JIS G3452

Ứng dụng ống thép cỡ lớn
- Ống thép hàn đen được ứng dụng trong Thủy lợi
- Xây lắp các hệ thống dẫn nước
- Dẫn khí
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy
- Hệ thống chiller
- Đóng tàu
- Quảng cáo ngoài trời
- Ứng dụng của ống thép cỡ lớn rất đa dạng và phong phú trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ vào tính linh hoạt và khả năng chịu lực cao của chúng. Dưới đây là một số ứng dụng chính của ống thép cỡ lớn:
- Hệ thống dẫn dầu và khí đốt: Các ống thép cỡ lớn được sử dụng rộng rãi trong việc vận chuyển và phân phối dầu, khí đốt từ các nguồn tài nguyên đến các nhà máy chế biến và các đơn vị tiêu dùng cuối.
- Hệ thống cấp nước và xử lý nước thải: Các ống thép cỡ lớn được dùng để xây dựng các hệ thống cấp nước sạch đến các thành phố, làng mạc và khu dân cư. Ngoài ra, chúng cũng được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải để đưa nước thải từ các nguồn vào các bể lọc và xử lý.
- Ngành công nghiệp và xây dựng: Trong ngành công nghiệp, các ống thép cỡ lớn thường được sử dụng trong xây dựng nhà xưởng, nhà máy, nhà kho và các cấu trúc công nghiệp khác. Chúng cũng có thể được sử dụng để chế tạo các máy móc và thiết bị công nghiệp.
- Hệ thống cấp nhiên liệu trong công nghiệp hàng không và hàng hải: Các ống thép cỡ lớn được sử dụng để cấp nhiên liệu cho các máy bay, tàu biển và các phương tiện vận tải khác trong ngành công nghiệp hàng không và hàng hải.
- Xây dựng hạ tầng và giao thông: Trong xây dựng hạ tầng, các ống thép cỡ lớn được sử dụng để xây dựng các cầu, đường ống cống, hệ thống cấp thoát nước và các cấu trúc kiên cố khác.
- Công nghệ điện và nhiệt: Các ống thép cỡ lớn cũng được sử dụng trong các nhà máy điện, nhà máy lò hơi và các hệ thống cấp nhiệt khác để vận chuyển nước làm mát, hơi nước và các chất làm mát khác.
- Ứng dụng khác: Ngoài các ứng dụng trên, các ống thép cỡ lớn còn có thể được sử dụng trong các ngành công nghiệp khai thác mỏ, xây dựng tàu thủy, sản xuất thực phẩm và đồ uống, và nhiều lĩnh vực khác nữa.
Với tính đa dạng và sự phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau, ống thép cỡ lớn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và phát triển các cơ sở hạ tầng và công nghiệp toàn cầu.

Cách tính trọng lượng ống thép cỡ lớn
Kg/m = (đường kính ngoài – độ dày) x độ dày x 0.00314 x 7.93

Bảng quy cách ống thép lớn Việt Đức

- Ống thép hàn đen và Ống thép mạ kẽm cỡ lớn chịu được áp lực cao.
- Sản phẩm có đường kính từ 141.3mm đến 219.1mm
- Độ dày từ 4,0mm đến 9.52mm
- Chiều dài sản phẩm từ 4mét đến 12 mét
- Được sản xuất theo tiêu chuẩn Mỹ ASTM A53.
Bảng quy cách kích thước ống thép cỡ lớn hòa phát
Ống thép cỡ lớn Hòa Phát được sử dụng nhiều trong các công trình cầu đường trong cấu tạo khung kết cấu thép hay giàn chịu lực cho các siêu công trình quốc gia, hệ thống phòng cháy chữa cháy, tòa nhà cao tầng, chung cư, hệ thống ống dẫn khí, dẫn dầu… Đặc biệt, tại khu vực nhà ga, sân bay đều thấy sự hiện diện của ống thép cỡ lớn.

Bảng quy cách ống thép cỡ lớn Trung quốc
| Product | ERW Line Pipe,erw pipe, |
| Process | Electrical Resistance Weld |
| Standard | API 5L PSL1, PSL2 |
| Material | GR.B,X42,X46,X52,X56,X60,X65,X70 |
| O.D | 1/2”–26”(21.3–660mm) |
| W.T | 0.055”–1.602”(1.65–26.97mm) |
| Length | As per customer’s requirement |
| Surface Treatment | Bared,Black painted,Corrosion Resistant Coating + Cap |
| Application | Used for gas,water and oil transportation in oil and gas industry.line pipe, |
Kích thước ống thép
| Đường kính danh nghĩa | Đường kính ngoài | Độ dày | Chiều dài ống | T.Lượng |
| DN | (mm) | (mm) | (m) | (Kg/m) |
| 125 | 141.3 | 3.96 | 6 | 13.41 |
| 125 | 141.3 | 4.78 | 6 | 16.09 |
| 125 | 141.3 | 5.16 | 6 | 17.32 |
| 150 | 168.3 | 3.96 | 6 | 16.05 |
| 150 | 168.3 | 4.78 | 6 | 19.27 |
| 150 | 168.3 | 5.16 | 6 | 20.76 |
| 150 | 168.3 | 7.11 | 6 | 28.26 |
| 200 | 219.1 | 3.96 | 6 | 21.01 |
| 200 | 219.1 | 4.78 | 6 | 25.26 |
| 200 | 219.1 | 5.16 | 6 | 27.22 |
| 200 | 219.1 | 6.35 | 6 | 33.32 |
| 250 | 273.1 | 5.16 | 6 | 34.1 |
| 250 | 273.1 | 5.56 | 6 | 36.68 |
| 250 | 273.1 | 6.35 | 6 | 41.77 |
| 250 | 273.1 | 7.09 | 6 | 46.51 |
| 300 | 323.8 | 6.35 | 6 | 49.71 |
| 300 | 323.8 | 7.09 | 6 | 55.38 |
| 300 | 323.8 | 7.92 | 6 | 61.7 |
| 350 | 355.6 | 6.35 | 6 | 54.69 |
| 350 | 355.6 | 7.09 | 6 | 60.94 |
| 350 | 355.6 | 7.92 | 6 | 67.91 |
| 400 | 406.4 | 7.09 | 6 | 69.82 |
| 400 | 406.4 | 7.92 | 6 | 77.83 |
| 400 | 406.4 | 8.38 | 6 | 82.26 |
| 400 | 406.4 | 9.53 | 6 | 93.27 |
| 500 | 508 | 7.09 | 6 | 87.58 |
| 500 | 508 | 7.92 | 6 | 97.68 |
| 500 | 508 | 8.38 | 6 | 103.25 |
| 500 | 508 | 9.53 | 6 | 117.15 |
| 600 | 610 | 7.92 | 6 | 117.6 |
| 600 | 610 | 8.38 | 6 | 124.33 |
| 600 | 610 | 9.53 | 6 | 141.12 |
Bảng quy cách ống thép đen cỡ lớn
Ống Đen Kích Thước D141.3 – D323.9
| Sản phẩm/Độ dầy | Trọng lượng |
| Ống thép đen D141.3 | |
| 3.96 | 80.46 |
| 4.78 | 96.54 |
| 5.56 | 111.66 |
| 6.35 | 130.62 |
| Ống thép đen D168.3 | |
| 3.96 | 96.24 |
| 4.78 | 115.62 |
| 5.56 | 133.86 |
| 6.35 | 152.16 |
| Ống thép cỡ lớn D219.1 | |
| 4.78 | 151.56 |
| 5.16 | 163.32 |
| 5.56 | 175.68 |
| 6.35 | 199.86 |
| Ống thép cỡ lớn D273 | |
| 6.35 | 250.5 |
| 7.8 | 306.06 |
| 9.27 | 361.68 |
| Ống thép cỡ lớn D323.9 | |
| 4.57 | 215.82 |
| 6.35 | 298.2 |
| 8.38 | 391.02 |
Ống Đen Kích Thước D355.6 – D610
| Sản phẩm/Độ dầy | Trọng lượng |
| Ống đen cỡ lớn D355.6 | |
| 4.78 | 247.74 |
| 6.35 | 328.02 |
| 7.93 | 407.52 |
| 9.53 | 487.5 |
| 11.1 | 565.56 |
| 12.7 | 644.04 |
| Ống đen cỡ lớn D406 | |
| 6.35 | 375.72 |
| 7.93 | 467.34 |
| 9.53 | 559.38 |
| 12.7 | 739.44 |
| Ống đen D457.2 | |
| 6.35 | 526.26 |
| 7.93 | 526.26 |
| 9.53 | 630.96 |
| 11.1 | 732.3 |
| Ống thép cỡ lớn D508 | |
| 6.35 | 471.12 |
| 9.53 | 702.54 |
| 12.7 | 930.3 |
| Ống thép cỡ lớn D610 | |
| 6.35 | 566.88 |
| 9.53 | 846.3 |
| 12.7 | 1121.88 |
Bảng quy cách ống thép mạ kẽm cỡ lớn
| TT | Đường kính danh nghĩa | Đường kính ngoài | Độ dày | Chiều dài | Trọng lượng |
| 1 | 125 | 1141.3 | 3.96 | 6 | 13.41 |
| 2 | 4.78 | 6 | 16.09 | ||
| 3 | 5.16 | 6 | 17.23 | ||
| 4 | 150 | 168.3 | 3.96 | 6 | 16.05 |
| 5 | 4.78 | 6 | 19.27 | ||
| 6 | 5.16 | 6 | 20.76 | ||
| 7 | 6.35 | 6 | 25.36 | ||
| 8 | 7.11 | 6 | 28.26 | ||
| 9 | 200 | 219.1 | 3.96 | 6 | 21.01 |
| 10 | 4.78 | 6 | 25.26 | ||
| 11 | 5.16 | 6 | 27.22 | ||
| 12 | 6.35 | 6 | 33.32 | ||
| 13 | 250 | 273.1 | 5.16 | 6 | 34.1 |
| 14 | 5.56 | 6 | 36.68 | ||
| 15 | 6.35 | 6 | 41.77 | ||
| 16 | 7.09 | 6 | 46.51 | ||
| 17 | 300 | 323.8 | 6.35 | 6 | 49.71 |
| 18 | 7.09 | 6 | 55.38 | ||
| 19 | 7.92 | 6 | 61.7 | ||
| 20 | 350 | 355.6 | 6.35 | 6 | 54.69 |
| 21 | 7.09 | 6 | 60.94 | ||
| 22 | 7.92 | 6 | 67.91 | ||
| 23 | 400 | 406.4 | 7.09 | 6 | 69.82 |
| 24 | 7.92 | 6 | 77.83 | ||
| 25 | 8.38 | 6 | 82.26 | ||
| 26 | 9.53 | 6 | 93.27 | ||
| 27 | 500 | 508 | 7.09 | 6 | 87.58 |
| 28 | 7.92 | 6 | 97.68 | ||
| 29 | 8.38 | 6 | 103.25 | ||
| 30 | 9.53 | 6 | 117.15 | ||
| 31 | 600 | 610 | 7.92 | 6 | 117.6 |
| 32 | 8.38 | 6 | 124.33 | ||
| 33 | 9.53 | 6 | 141.12 |
Trọng lượng ống thép cỡ lớn
| Thép Ống đen cỡ lớn | Trọng lượng |
| (Kg) | |
| Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 | 80.46 |
| Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 | 96.54 |
| Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 | 111.66 |
| Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 | 130.62 |
| Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 | 96.24 |
| Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 | 115.62 |
| Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 | 133.86 |
| Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 | 152.16 |
| Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 | 151.56 |
| Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 | 163.32 |
| Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 | 175.68 |
| Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 | 199.86 |
| Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 | 250.5 |
| Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 | 306.06 |
| Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 | 361.68 |
| Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 | 215.82 |
| Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 | 298.2 |
| Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 | 391.02 |
| Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 | 247.74 |
| Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 | 328.02 |
| Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 | 407.52 |
| Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 | 487.5 |
| Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 | 565.56 |
| Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 | 644.04 |
| Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 | 375.72 |
| Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 | 467.34 |
| Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 | 559.38 |
| Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 | 739.44 |
| Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 | 526.26 |
| Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 | 526.26 |
| Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 | 630.96 |
| Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 | 732.3 |
| Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 | 471.12 |
| Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 | 702.54 |
| Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 | 930.3 |
| Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 | 566.88 |
| Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 | 846.3 |
| Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 | 1121.88 |
| Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 | 328.02 |
Đại lý phân phối ống thép cỡ lớn TPHCM
Chang Kim chuyên phân phối các loại ống thép cỡ lớn chất lượng cao. Quý khách hàng có nhu cầu liên hệ Chang Kim để nhận báo giá ống thép tốt nhất !

CÔNG TY CỔ PHẦN CHANG KIM Mã số thuế (Tax code): 0 3 1 6 8 3 6 1 7 5 Địa chỉ (Address): 46A Đường TA 22, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh Điện thoại (Tel): 028 6356 7737 – 0973 852 798 Số tài khoản (Account): 3519888888 Tại: Ngân hàng Á Châu – CN TPHCM Email: [email protected] Website: www.changkim.vn
Từ khóa » Size ống Thép
-
Bảng Quy đổi Tiêu Chuẩn ống Thép
-
Bảng Tra Kích Thước ống Thép Tròn Thông Dụng Nhất - Baoonvietnam.
-
Tiêu Chuẩn Kích Thước Ống Thép ASTM ANSI ASME
-
Bảng Tra Kích Thước ống Thép Tròn Thông Dụng
-
DN - Tiêu Chuẩn Kích Thước ống Thép ASTM-ANSI-ASME
-
Kích Thước ống Thép đen Tiêu Chuẩn ASTM 53 Kèm Bảng Tra Trực Quan
-
Bảng Quy Cách Tiêu Chuẩn Ống Thép Đúc Cập Nhật 2021
-
Bảng Quy Chuẩn Kích Thước ống Thép Mạ Kẽm BS
-
Kích Thước ống Thép Thông Dụng | SUNRISE METAL
-
Quy Cách Ống Thép Đúc Về Kích Thước Đường Kính, Độ Dày
-
Bảng Tra Kích Thước Trọng Lượng ống Thép | Phụ Kiện Bảo ôn
-
Quy đổi Kích Thước ống DN – Phi (Φ) – Inch - Vimi
-
Tiêu Chuẩn ống Thép đen, ống Thép Hàn Mới Nhất [BẢNG TRA]