Beloved Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
beloved
/bi'lʌvd/
* tính từ
được yêu mến, được yêu quý
beloved of all: được mọi người yêu mến
* danh từ
người yêu dấu; người yêu quý
my beloved: người yêu dấu của tôi
Từ điển Anh Anh - Wordnet
beloved
a beloved person; used as terms of endearment
Synonyms: dear, dearest, honey, love
dearly loved
Synonyms: darling, dear



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Từ Beloved Là Gì
-
Beloved Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Beloved - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Beloved Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Beloved, Từ Beloved Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Anh Việt "beloved" - Là Gì?
-
Beloved Là Gì - Nghĩa Của Từ Beloved - Blog Của Thư
-
Beloved
-
Beloved Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
BELOVED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Beloved Nghĩa Là Gì?
-
'beloved' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Từ Beloved Là Gì, Định Nghĩa & Ý Nghĩa Của Từ ... - Ucancook
-
Mr TUẤN - ---TỪ VỰNG THÔNG DỤNG VÀ DỄ NHẦM LẪN: Hôm Nay...
-
BELOVED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex