BELOVED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

BELOVED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[bi'lʌvid]Danh từbeloved [bi'lʌvid] yêu dấubeloveddeardearly lovedyêu quýbeloveddearfondadoreyour lovedcherishedendearedmuch-lovedthân yêudearbelovedyour lovedyêu thíchfavoritelovebelovedadorepreferfavouritefavoredngười yêuloverwho lovebelovedloved onesweetheartboyfriendfanmistressspouseyêu thươnglovebelovedlovinglyaffectionyêu mếnlovecherishbelovedadoreaffectiondearfondbelovedyêu dấu thân thươngbelovedthân thươngdearbelovedlovingthân mếnyêu quíưa thíchhỡingười thân

Ví dụ về việc sử dụng Beloved trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
David"The Beloved"?David“ mến thương”?Beloved pony mine.Pony thân mến của tôi.What think you, beloved?Anh nghĩ gì hỡi anh yêu quí?The Beloved of Ra!Người được yêu quý của Ra!Do you not understand, beloved?Anh thèm được thương yêu? Mọi người cũng dịch mydearlybeloveddaughterthisismybelovedsonbelovedcountrybelovedchildrenhisbelovedwifehisbelovedsonNo, my beloved friends.Không các bạn thân mến của tôi.I will help you, beloved.Hãy để tôi giúp cô, bạn yêu quí.Adieu, my beloved daughters!Vĩnh biệt những đứa con thương yêu!No, my friend, my beloved.Không, không, người thương yêu của em.I saw my beloved sister.Tôi nhìn thấy bạn gái yêu quí của tôi.belovedpeoplearebelovedisbelovedbelovedbrotherBeloved wife in one way or another.".Người thân của mình bằng cách này hay cách khác.”.We look for the Beloved, but.Ta trối trăn với người thân yêu, nhưng.Say(O beloved Prophet):“This is my Way.Hãy bảo:“ Ðây là con đường của Ta( Muhammad).Perhaps this was a beloved coach.Cái này có lẽ do người yêu đào tạo.My beloved, as ye have always obeyed, not as.Em thân mến, như anh em vẫn luôn luôn vâng lời, không phải.What do you wish for your most beloved one?Bạn ước điều gì cho người bạn thương yêu nhất?He said,“Greatly beloved man, don't be afraid.Người bảo tôi:“ Hỡi người rất được yêu quý, đừng sợ hãi.I will never again visit with my beloved friend.Tôi sẽ không bao giờ gặp lại người bạn dấu yêu của tôi nữa.Beloved, many false prophets have gone out into the world.Các bạn yêu dấu, nhiều tiên tri giả đã xuất hiện khắp thế gian.It is great having some beloved people around you.Vui vì có những người thương yêu ở quanh mình.They have killed 20 of my people. Including my beloved wife.Nó đã giết 20 người bọn ta, kể cả người vợ yêu quí của ta.This is about creating a beloved community with others.Dựng xây cộng đoàn thương yêu với người khác.She then became mad at God for taking her beloved daddy.Cô giận Chúa vì đã lấy đi đứa con thương yêu của cô.It is one of the most beloved colors, especially by men.Đây là màu được rất nhiều người ưa thích, đặc biệt là đàn ông.I don't have any standards for my beloved man.Mình ko có tiêu chuẩn gì về người yêu của mình cả^^.Beloved went perfect, everything as it was with no misfire.Beloved đi hoàn hảo, tất cả mọi thứ như nó đã không có đạn không nổ.Be more patient with your beloved during this period.Nên hãy kiên nhẫn với người thương hơn trong giai đoạn này nhé.The Queen's most beloved pair of shoes are handmade by Anello& Davide of Kensington.Hãng giày ưa thích của nữ hoàng là hãng Anello& Davide.My thoughts turn once again to the beloved and tormented Syria.Một lần nữa tôi nghĩ đến nước Syria yêu quí và bị tang thương.Cyan who is beloved by everyone would never like Subaru.Cyan, kẻ được mọi người yêu quý sẽ không bao giờ thích một người như Subaru.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 3983, Thời gian: 0.058

Xem thêm

my dearly beloved daughterhỡi con gái yêu dấu của tahỡi con gái yêu dấu thân thương của tathis is my beloved sonđây là con yêu dấubeloved countryđất nước thân yêubeloved childrennhững đứa con yêu dấuhis beloved wifengười vợ yêu quý của mìnhngười vợ yêu dấuhis beloved soncon yêu dấu của ngàicon yêu dấubeloved peoplenhững người thân yêuare belovedđược yêu thíchđược yêu thươngđược yêu mếnis belovedđược yêu thíchđược yêu mếnbeloved brotherngười anh em yêu dấumy beloved daughtercon gái yêu dấu của tabeloved citythành phố thân yêuthe beloved disciplemôn đệ yêu dấungười môn đệmy beloved mothermẹ yêu dấu của tayou are my beloved sonlà con yêu dấu của tabeloved personngười yêumột người thân yêumy beloved childrencác con yêu dấuher beloved husbandngười chồng yêu dấubeloved landmảnh đất thân yêumy beloved fathercha yêu dấu của ta

Beloved trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - entrañable
  • Người pháp - bien-aimé
  • Người đan mạch - kære
  • Tiếng đức - geliebtester
  • Thụy điển - älskad
  • Na uy - elskede
  • Hà lan - geliefd
  • Tiếng ả rập - المحبوب
  • Hàn quốc - 사랑 하 는
  • Tiếng nhật - 愛しい
  • Kazakhstan - сүйікті
  • Tiếng slovenian - ljubljeni
  • Ukraina - улюблений
  • Tiếng do thái - נאהב
  • Người hy lạp - αγαπητός
  • Người hungary - kedves
  • Người serbian - dragog
  • Tiếng slovak - milý
  • Người ăn chay trường - възлюбен
  • Urdu - پیارا
  • Tiếng rumani - iubit
  • Người trung quốc - 心爱
  • Malayalam - പ്രിയ
  • Marathi - प्रिय
  • Telugu - ప్రియమైన
  • Tamil - காதலி
  • Tiếng tagalog - mahal
  • Tiếng bengali - প্রিয়
  • Tiếng mã lai - sayang
  • Thái - ที่รัก
  • Thổ nhĩ kỳ - sevgili
  • Tiếng hindi - प्रिय
  • Đánh bóng - ukochany
  • Bồ đào nha - dilecto
  • Tiếng latinh - dilectus
  • Người ý - amato
  • Tiếng phần lan - rakas
  • Tiếng croatia - omiljen
  • Tiếng indonesia - kesayangan
  • Séc - milovaný
  • Tiếng nga - любимый
S

Từ đồng nghĩa của Beloved

dear darling honey love belovbeloved brother

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt beloved English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Từ Beloved Là Gì