Bếp Núc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bếp núc" thành Tiếng Anh
cook-house, kitchen là các bản dịch hàng đầu của "bếp núc" thành Tiếng Anh.
bếp núc + Thêm bản dịch Thêm bếp núcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cook-house
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
kitchen
nounCon gái chỉ hợp với bếp núc thôi không phải đấu vật.
Girls are best suited for the kitchen not for wrestling
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bếp núc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bếp núc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Bếp Núc
-
Từ điển Tiếng Việt "bếp Núc" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Bếp Núc Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bếp Núc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bếp Núc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bếp Núc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
BẾP NÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Bếp Núc
-
Nghĩa Của Từ Bếp Núc - Từ điển Việt
-
Bếp Núc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bếp Núc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bếp Núc - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Phái Mạnh Hào Hứng “sẻ Chia Bếp Núc” Cùng Vợ | BlueStone Vietnam
-
Bếp Sum Vầy đong đầy Hạnh Phúc - MODENA