Bếp Núc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bếp núc
kitchen
bếp núc sạch sẽ a neat kitchen
cooking; kitchen chores
giải phóng phụ nữ khỏi việc bếp núc to emancipate women from kitchen chores
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bếp núc
* noun
Cook-house, kitchen (nói khái quát)
bếp núc sạch sẽ: a neat kitchen
việc bếp núc: kitchen duty, kitchen chores
giải phóng phụ nữ khỏi việc bếp núc: to emancipate women from kitchen chores



Từ liên quan- bếp
- bếp ga
- bếp lò
- bếp cồn
- bếp dầu
- bếp hâm
- bếp hơi
- bếp núc
- bếp nước
- bếp điện
- bếp kiềng
- bếp trưởng
- bếp dã chiến
- bếp hoàng cầm
- bếp trên boong
- bếp hơi hình vòng
- bếp lò đun ngoài trời
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Từ Bếp Núc
-
Từ điển Tiếng Việt "bếp Núc" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Bếp Núc Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bếp Núc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bếp Núc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bếp Núc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bếp Núc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
BẾP NÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Bếp Núc
-
Nghĩa Của Từ Bếp Núc - Từ điển Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bếp Núc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bếp Núc - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Phái Mạnh Hào Hứng “sẻ Chia Bếp Núc” Cùng Vợ | BlueStone Vietnam
-
Bếp Sum Vầy đong đầy Hạnh Phúc - MODENA