Blind | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
blind
adjective /blaind/ Add to word list Add to word list ● not able to see mù a blind man. ● (with to) unable to notice không nhìn thấy She is blind to his faults. ● hiding what is beyond không rõ ràng a blind corner. ● of or for blind people khiếm thị a blind school.blind
noun ● often in plural a screen to prevent light coming through a window etc rèm The sunlight is too bright – pull down the blinds! ● something intended to mislead or deceive cái cớ He did that as a blind.blind
verb ● to make blind làm mù He was blinded in the war.Xem thêm
blinding blindly blindness blind alley blindfold blind spot the blind leading the blind(Bản dịch của blind từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1,C2,C1Bản dịch của blind
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 視力, 瞎的,盲的,失明的, 盲目的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 视力, 瞎的,盲的,失明的, 盲目的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ciego, cegar, dejar ciego… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cego, cegar, persiana… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पाहण्यास अक्षम… Xem thêm 盲目の, 目の見えない, (窓の)ブラインド… Xem thêm kör, ama, gözleri görmeyen… Xem thêm aveugle, insensible, faire perdre la vue… Xem thêm cec, persiana, encegar… Xem thêm blind, blinden-, jaloezie… Xem thêm பார்க்க முடியவில்லை… Xem thêm अंधा, दृष्टिहीन… Xem thêm અંધ, પ્રજ્ઞાચક્ષુ… Xem thêm blind, uoverskuelig, blinde-… Xem thêm blind, blind för, med skymd sikt… Xem thêm buta, tak perasan dengan, tak nampak… Xem thêm blind, unübersichtlich, Blinden-…… Xem thêm blind, blinde, forblinde… Xem thêm نابینا, اندھا… Xem thêm сліпий, необережний, необачний… Xem thêm గుడ్డి… Xem thêm অন্ধ… Xem thêm slepý, slepý (k), nepřehledný… Xem thêm buta, tidak memperhatikan, tak dapat melihat… Xem thêm บอด, ไม่เคยรู้, ซ่อน… Xem thêm niewidomy, ślepy, oślepiać… Xem thêm 눈이 먼, (창문에 치는) 블라인드, 앞이 안보이게 만들다… Xem thêm cieco, non vedente, tenda a rullo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của blind là gì? Xem định nghĩa của blind trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
blessedness blessing blight blimey blind blind alley blind spot blindfold blinding {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của blind trong tiếng Việt
- blind alley
- blind spot
- colourblind
- turn a blind eye
- the blind leading the blind
Từ của Ngày
red-letter day
UK /ˌredˈlet.ə ˌdeɪ/ US /ˌredˈlet̬.ɚ ˌdeɪ/a special, happy, and important day that you will always remember
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveNounVerb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add blind to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm blind vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cái Cớ Trong Tiếng Anh
-
→ Cớ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CÁI CỚ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁI CỚ In English Translation - Tr-ex
-
Cái Cớ In English - Glosbe Dictionary
-
Cớ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Cớ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Cớ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Cái Cớ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
CẮC CỚ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sách - Bóc Mẽ Những Cái Cớ Của Đàn Ông | Shopee Việt Nam
-
'cớ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
15 ENGLISH WORDS FOR SPRING (15 TỪ VỰNG TIẾNG ANH ...