Cái Cớ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái cớ" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"cái cớ" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for cái cớ in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "cái cớ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Cớ Trong Tiếng Anh
-
→ Cớ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CÁI CỚ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁI CỚ In English Translation - Tr-ex
-
Cớ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Cớ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Cớ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Cái Cớ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
CẮC CỚ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Blind | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Sách - Bóc Mẽ Những Cái Cớ Của Đàn Ông | Shopee Việt Nam
-
'cớ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
15 ENGLISH WORDS FOR SPRING (15 TỪ VỰNG TIẾNG ANH ...