Cớ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cớ
(từ-nghĩa cũ) to report; to inform; to notify
ông ta mất thẻ căn cước, nhưng chẳng hiểu vì sao ông ta không cớ cảnh sát he lost his id card, but for reasons best known to himself, he didn't inform/notify the police
cớ cảnh sát về việc mất xe gắn máy to report the loss of one's motorcycle to the police
reason; pretext; excuse
cái cớ để trừng phạt ai a rod/stick to beat somebody with
đó chỉ là cái cớ mà thôi! it's just a pretext/an excuse!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cớ
* noun
cause, reason; ground; pretext
Từ điển Việt Anh - VNE.
cớ
cause, reason, ground, pretext



Từ liên quan- cớ
- cớ sự
- cớ nói
- cớ để rầy rà
- cớ thoái thác
- cớ để cáo lỗi
- cớ để vin vào
- cớ để phàn nàn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cái Cớ Trong Tiếng Anh
-
→ Cớ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CÁI CỚ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁI CỚ In English Translation - Tr-ex
-
Cái Cớ In English - Glosbe Dictionary
-
Cái Cớ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Cớ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Cái Cớ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
CẮC CỚ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Blind | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Sách - Bóc Mẽ Những Cái Cớ Của Đàn Ông | Shopee Việt Nam
-
'cớ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
15 ENGLISH WORDS FOR SPRING (15 TỪ VỰNG TIẾNG ANH ...