CÁI CỚ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÁI CỚ " in English? SNouncái cớ
excuse
cái cớlý doxin lỗithứ lỗibào chữatha thứlời bào chữabiện minhlời biện hộlí dopretext
cái cớlý dopretense
giả vờsự giả vờgiả bộgiả tạocái cớgiả dốiexcuses
cái cớlý doxin lỗithứ lỗibào chữatha thứlời bào chữabiện minhlời biện hộlí dopretexts
cái cớlý do
{-}
Style/topic:
Amazon is one reason.Cái cớ luôn dễ tìm.
Excuses are always easy to find.Entropy là cái cớ!
Entropy is one reason why.Mọi tâm sựcô đơn đều chỉ là cái cớ….
Every other reason is just an EXCUSE….Đó chỉ là cái cớ mà họ sử dụng.
That's one excuse they use.Combinations with other parts of speechUsage with verbskiếm cớtìm cớUsage with nounscái cớchứng cớvô cớbằng cớcớ sao viện cớnguyên cớMoreBên ngoài chỉ là cái cớ.
Outside are only excuses.Hãy coi đó là cái cớ để bạn quên đi.
So that's my excuse for forgetting.Tuy nhiên, kinh doanh chỉ là cái cớ.
I guess business is one excuse.Đó là cái cớ để xuyên tạc sự tự do.
That is their excuse for cutting out freedom.Cho nên chúng tôi tìm cái cớ bà chị.
So we look for an excuse for Mom.Cả anh và cô đều biết đó chỉ là cái cớ.
You and I both know that they are just excuses.Hay đó là chỉ là cái cớ mà tôi tự tạo ra.
Or rather, that is the excuse I gave myself.Đó là cái cớ của cô và cô đang bám chặt vào nó.
That's your excuse and you a sticking to it.Họ chỉ đang tìm một cái cớ để uống say cho thỏa.
Some just looking for an excuse to get drunk.Vài cái cớ luôn ít thuyết phục hơn một cái..
Several excuses are always less convincing than one.Phải nghĩ ra một cái cớ nào đó để đến thăm họ.
We need to create some excuses to visit.Các tổ chức bị đóng cửa dưới cái cớ nhỏ nhoi;
Organizations are closed down under the slightest of pretexts;Hãy ném tất cả cái cớ sang bên và nhớ lấy điều này: Bạn có khả năng.
Put all excuses aside and remember this: YOU are capable.Nhưng hãy đảm bảo rằngbạn không coi sự linh hoạt như cái cớ để trì hoãn.
However, make sure you don't use those activities as excuses to procrastinate.Những cái cớ đó sẽ trở thành những lời dối trá chôn vùi sự thật để giữ cho chúng hợp lý.
Those excuses become the lies that bury the truth and keep you trapped.Tôi đã cảm thấy như tất cả những thứđang diễn ra sẽ bị bẻ cong như một cái cớ.
I already feel like all this stuff that'sgoing on is going to be bent around as excuses.Đó là lúc bạn đang trong giường Trên cái cớ khác nhau, tất cả họ đều di chuyển ra ngoài, và.
It's high time you were all in bed!' On various pretexts they all moved off, and.Những lời chỉ trích đối với lời báng bổ vàhành động độc ác của hắn chẳng là gì ngoài những cái cớ chính trị.
The censures towards his blasphemy and cruel deeds were all nothing but political pretenses.Mỹ và đồng minh đã sử dụng đoạn video này làm cái cớ tiến hành vụ tấn công tên lửa nhằm vào Syria.
The US and its allies used the video as a pre-text to conduct a missile strike on Syria.Đầu tiên là cái cớ mà nó đưa tôi đi du lịch đến các vùng của Armenia mà tôi sẽ không đến thăm.
The first is the excuse it's given me to travel to parts of Armenia I wouldn't otherwise have visited.Anh ấy cứ trì hoãn vàanh ấy bao giờ cũng sẵn sàng ở đó với cái cớ tại sao công việc của mình lại bị trì hoãn.
He goes on postponing andhe will always be ready there with excuses why his work is being postponed.Trước đây, các đồng tu đã nhắc nhở tôi:“ Máy in vàmáy cắt giấy không thể là cái cớ bị bức hại được.
In the past, fellow practitioners had reminded me,“The printer andpaper cutter are not excuses for persecution.Chính khi trở về từ những nơi như vậy, người ta đứng dưới nhiều cái cớ khác nhau để kiểm tra cẩn thận đầu của đứa trẻ và cơ thể của mình.
It is upon returning from such places and under various pretexts to carefully examine the head of the child and his body.Dù cho người lạm dụng chất thích đổ lỗi rằng công việc của họ gặp khó khăn hoặc gia đình của họ lộn xộn,đây chỉ là những cái cớ.
Even if a substance abuser likes to blame their difficult work or the messy house,these are just excuses.Trong thể loại này cũng rơi nữ, tiếp xúc thường xuyên với“ lãnh chúa lớn” vàchế giễu thường tồn tại dưới cái cớ khác nhau.
In this category are also females, constantly in contact with the“gorgeous Princes” andizdevaûŝiesâ over ordinary Beings, under various pretexts.Display more examples
Results: 1648, Time: 0.0334 ![]()
![]()
cái cổcái cũi

Vietnamese-English
cái cớ Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cái cớ in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
chỉ là cái cớis just an excuseis only an excuseis just a pretextchỉ là một cái cớis just an excuseis just a pretextkhông phải là cái cớis not an excuseđó chỉ là cái cớit was just an excuseit's just an excuseWord-for-word translation
cáipronounonecáideterminerthisthatcáiadjectivefemalecáinounpcscớnounexcusereasoncausepretextcớadverbwhy SSynonyms for Cái cớ
lý do xin lỗi thứ lỗi excuse bào chữa tha thứ lời bào chữa biện minh lời biện hộ lí do xin phépTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Cớ Trong Tiếng Anh
-
→ Cớ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CÁI CỚ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Cớ In English - Glosbe Dictionary
-
Cớ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Cớ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Cớ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Cái Cớ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
CẮC CỚ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Blind | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Sách - Bóc Mẽ Những Cái Cớ Của Đàn Ông | Shopee Việt Nam
-
'cớ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
15 ENGLISH WORDS FOR SPRING (15 TỪ VỰNG TIẾNG ANH ...