Bòn Rút - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bòn rút" thành Tiếng Anh
bleed, bum, extract là các bản dịch hàng đầu của "bòn rút" thành Tiếng Anh.
bòn rút + Thêm bản dịch Thêm bòn rútTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bleed
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bum
adjective verb noun interjection FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
extract
verb nounYeah, công việc bòn rút.
Yeah, great job on the extraction, by the way.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- milk
- prey on
- squeeze
- tap
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bòn rút " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bòn rút" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bòn Rút Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Bòn Rút In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BÒN RÚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bòn Rút Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÒN RÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÒN RÚT - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "bòn Rút" - Là Gì?
-
"bòn Rút" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bòn Rút' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Drains Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Drain - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bị Bòn Rút Hết Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Phương Pháp Giúp Bạn Cải Thiện Bốn Kỹ Năng Tiếng Anh Hiệu Quả
-
Từ Điển - Từ Bòn Rút Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Bòn Rút - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ : Drain | Vietnamese Translation