Books - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "books" thành Tiếng Việt
sách vở, sổ sách là các bản dịch hàng đầu của "books" thành Tiếng Việt.
books verb nounPlural form of book. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm booksTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sách vở
nounAll I have is books.
Tất cả những gì tôi có là sách vở.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sổ sách
nounIt took me several days to balance the company books.
Tôi đã phải mất nhiều ngày để quyết toán sổ sách của công ty.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " books " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "books" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Books Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Book - Wiktionary Tiếng Việt
-
BOOK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của "book" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Book Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Book - Từ điển Anh - Việt
-
Books Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Book Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ : Book | Vietnamese Translation
-
BOOK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BOOK Là Gì? Từ Vựng Và Các Thành Ngữ Với Book - Wiki Tiếng Anh
-
Books Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
BOOKS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BOOK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
THIS IS A BOOK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex