Bottle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bottle tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | bottle (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bottleBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
bottle tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bottle trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bottle tiếng Anh nghĩa là gì.
bottle /'bɔtl/* danh từ- chai, lọ- bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding)=to be brought up on the bottle+ nuôi bằng sữa ngoài, không cho bú mẹ- rượu; thói uống rượu=to be fond of the bottle+ thích uống rượu=to discuss something over a bottle+ vừa uống rượu, vừa thảo luận việc gì=to take to the bottle+ nhiễm cái thói uống rượu; bắt đầu thích uống rượu!black bottle- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chất độc, nọc độc!to known somebody his bottle up- biết ai từ thuở còn thơ* ngoại động từ- đóng chai=bottled fruit+ quả đóng chai- (từ lóng) bắt được quả tang!to bottle off- rót vào chai; đổ vào chai!to bottle up- giữ, kiềm chế, nén=he could no longer bottle up his anger+ anh ấy không thể nào nén giận được nữa- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giam chân* danh từ- bó rơm, bó rạ, bó cỏ khô!to look for a needle in a bottle of hay- (xem) needle* ngoại động từ- bó (rơm, rạ...) thành bóbottle- chai- Klein’s b. chai Klein
Thuật ngữ liên quan tới bottle
- bull-calf tiếng Anh là gì?
- undiscomfited tiếng Anh là gì?
- nifty tiếng Anh là gì?
- sexologists tiếng Anh là gì?
- alterations tiếng Anh là gì?
- unhatched tiếng Anh là gì?
- fire-eater tiếng Anh là gì?
- half-open tiếng Anh là gì?
- outstripped tiếng Anh là gì?
- cyclonic tiếng Anh là gì?
- floopy tiếng Anh là gì?
- dna tiếng Anh là gì?
- vacate tiếng Anh là gì?
- wall-plate tiếng Anh là gì?
- simplicial tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bottle trong tiếng Anh
bottle có nghĩa là: bottle /'bɔtl/* danh từ- chai, lọ- bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding)=to be brought up on the bottle+ nuôi bằng sữa ngoài, không cho bú mẹ- rượu; thói uống rượu=to be fond of the bottle+ thích uống rượu=to discuss something over a bottle+ vừa uống rượu, vừa thảo luận việc gì=to take to the bottle+ nhiễm cái thói uống rượu; bắt đầu thích uống rượu!black bottle- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chất độc, nọc độc!to known somebody his bottle up- biết ai từ thuở còn thơ* ngoại động từ- đóng chai=bottled fruit+ quả đóng chai- (từ lóng) bắt được quả tang!to bottle off- rót vào chai; đổ vào chai!to bottle up- giữ, kiềm chế, nén=he could no longer bottle up his anger+ anh ấy không thể nào nén giận được nữa- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giam chân* danh từ- bó rơm, bó rạ, bó cỏ khô!to look for a needle in a bottle of hay- (xem) needle* ngoại động từ- bó (rơm, rạ...) thành bóbottle- chai- Klein’s b. chai Klein
Đây là cách dùng bottle tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bottle tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
bottle /'bɔtl/* danh từ- chai tiếng Anh là gì? lọ- bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding)=to be brought up on the bottle+ nuôi bằng sữa ngoài tiếng Anh là gì? không cho bú mẹ- rượu tiếng Anh là gì? thói uống rượu=to be fond of the bottle+ thích uống rượu=to discuss something over a bottle+ vừa uống rượu tiếng Anh là gì? vừa thảo luận việc gì=to take to the bottle+ nhiễm cái thói uống rượu tiếng Anh là gì? bắt đầu thích uống rượu!black bottle- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) chất độc tiếng Anh là gì? nọc độc!to known somebody his bottle up- biết ai từ thuở còn thơ* ngoại động từ- đóng chai=bottled fruit+ quả đóng chai- (từ lóng) bắt được quả tang!to bottle off- rót vào chai tiếng Anh là gì? đổ vào chai!to bottle up- giữ tiếng Anh là gì? kiềm chế tiếng Anh là gì? nén=he could no longer bottle up his anger+ anh ấy không thể nào nén giận được nữa- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) giam chân* danh từ- bó rơm tiếng Anh là gì? bó rạ tiếng Anh là gì? bó cỏ khô!to look for a needle in a bottle of hay- (xem) needle* ngoại động từ- bó (rơm tiếng Anh là gì? rạ...) thành bóbottle- chai- Klein’s b. chai Klein
Từ khóa » Bottle Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Bottle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
BOTTLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của "bottle" Trong Việt Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bottle, Từ Bottle Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Anh Việt "bottle" - Là Gì?
-
Bottle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bottle
-
Bottles Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Bottle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bottle - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
Water-bottle/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bottle Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
"Fond Of The Bottle" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Bottle Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Bottle Up Trong Câu Tiếng Anh
bottle (phát âm có thể chưa chuẩn)