Nghĩa Của Từ Bottle - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'bɔtl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chai, lọ
    Bầu sữa (cho trẻ em bú) ( (cũng) feeding)
    to be brought up on the bottle nuôi bằng sữa ngoài, không cho bú mẹ
    Rượu; thói uống rượu
    to be fond of the bottle thích uống rượu to discuss something over a bottle vừa uống rượu, vừa thảo luận việc gì to take to the bottle nhiễm cái thói uống rượu; bắt đầu thích uống rượu to be on the bottle nghiện rượu

    Ngoại động từ

    Đóng chai
    bottled fruit quả đóng chai
    (từ lóng) bắt được quả tang

    Danh từ

    Bó rơm, bó rạ, bó cỏ khô

    Ngoại động từ

    Bó (rơm, rạ...) thành bó

    Cấu trúc từ

    black bottle
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chất độc, nọc độc
    to known somebody his bottle up
    biết ai từ thuở còn thơ
    to bottle off
    rót vào chai; đổ vào chai
    to bottle up
    giữ, kiềm chế, nén
    he could no longer bottle up his anger
    anh ấy không thể nào nén giận được nữa (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giam chân
    to look for a needle in a bottle of hay
    Xem needle

    hình thái từ

    • Ved: bottled
    • Ving:bottling

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chai
    Klein?s bottle chai Klein

    Thực phẩm

    đóng bình
    đóng lọ

    Kỹ thuật chung

    bình
    absorption bottle bình hấp thụ acid bottle bình axit air bottle bình khí air bottle bình khí nén bottle for compressed air bình dùng cho khí nén bottle for washing bình rửa bottle gas khí (trong) bình bottle oiler bình tra dầu cobalt bottle bình coban density bottle bình đo tỷ trọng Dreschel gas-washing bottle bình rửa khí Dreschel eye-rinse bottle bình rửa mắt gas bottle bình ga gas bottle bình khí individual gas-bottle storage unit đơn vị kho chứa bình ga magnetic bottle bình từ quartz bottle bình thạch anh recycled bottle bình tái sinh safety bottle bình an toàn sampling bottle bình lấy mẫu stone bottle bình đá thermos bottle bình giữ nhiệt two-neck bottle bình hai cổ vacuum bottle bình Dewar wash bottle bình rửa wash bottle bình rửa khí
    lọ
    rót

    Kinh tế

    bình
    density bottle bình thủy tinh trọng kế milk test bottle bình đong sữa
    chai
    amber glass bottle chai thủy tinh vàng beer bottle chai bia bottle brush chổi rửa chai bottle cap nút chai bottle casing table bàn xếp chai vào hộp bottle champagnization sự sâm banh hóa theo chai bottle conveyor băng tải chai bottle cooler hệ thống làm lạnh chai bottle cooler phòng làm lạnh chai bottle crate sọt đựng chai bottle filling-and-capping room phân xưởng rót chai bottle glass chai thủy tinh bottle holder sự bảo dưỡng trong chai bottle holder chain xích chuyền chai lọ bottle hood nút chai bottle house bộ phận rót chai bottle pedestal bệ đặt chai (máy rót tự động) bottle pipe thành phẩm để chiết chai bottle rinse bộ phận tráng chai lọ bottle screw cái vặn nút chai bottle sterilizer thiết bị tiệt trùng chai lọ bottle tilt bộ phận đảo chai bottle washer loader thợ chất chai vào máy rửa bottle washing room phân xưởng rửa chai bottle wine rượu chai bottle-fermented champagne rượu sâm banh làm theo phương pháp lên men trong chai butter ties bottle chai đong bơ champagne bottle chai sâm banh chocolate bottle chai rượu socola coloured glass bottle chai thủy tinh màu in-bottle pasteurization sự thanh trùng trong chai in-bottle sterilization sự tiệt trùng trong chai milk bottle board bìa cứng để xếp chai sữa returnable bottle chai (đựng) có thể hoàn lại returnable bottle chai có thể trả lại returnable bottle chai gửi starwheet bottle feed sự chuyển chai bằng đĩa xích three-stage bottle filling method phương pháp rót chai ba cấp throwaway bottle chai vứt bỏ (sau khi dùng xong)
    ống nghiệm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    canteen , carafe , cruet , dead soldier , decanter , ewer , flagon , flask , glass , jar , jug , phial , soldier , urn , vacuum bottle , vial , amphora , ampul , ampulla , betty , bolthead , carboy , container , costrel , croft , cruse , demijohn , flacket , jorum , kit , magnum , matrass , preserve , pycnometer , restrain , siphon , tankard , vessel , vinaigrette Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bottle »

    tác giả

    Admin, Ngọc, Trần ngọc hoàng, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Bottle Nghĩa Là Gì