Bruit Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Pháp - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
tiếng ồn, tiếng, tin đồn là các bản dịch hàng đầu của "bruit" thành Tiếng Việt.
bruit noun masculine ngữ pháp(bruits) parasites [..]
+ Thêm bản dịch Thêm bruitTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
tiếng ồn
nounNous travaillons également sur la réduction de bruit comme le ronflement, le bruit des voitures.
Chúng tôi cũng đang sáng tạo thiết bị ngăn tiếng ồn như tiếng ngáy, tiếng xe cộ.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
tiếng
nounJ'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre.
Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
tin đồn
nounDes bruits courent sur une nouvelle attaque de nos ennemis.
Có tin đồn về một cuộc tấn công mới bở kẻ thù của chúng ta.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiếng động
- Tiếng ồn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bruit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bruit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bruit Là Gì
-
Bruit - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Bruit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Bruit - Từ điển Pháp - Việt - Tra Từ
-
Bruit Là Gì, Nghĩa Của Từ Bruit | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Bruit - Bruit Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Bruits - Bruits Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Bruits Là Gì
-
'bruit' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
'bruit' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ điển Pháp Việt "bruit" - Là Gì?
-
Bruit Nghĩa Là Gì?
-
(từ Cổ,nghĩa Cổ) Tin đồn, Tiếng đồn, Dư - Chuyên IELTS
-
Bruit Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Carotid Bruit - StatPearls - NCBI Bookshelf