Bù Lỗ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bù lỗ" into English
in compensation for losses is the translation of "bù lỗ" into English.
bù lỗ + Add translation Add bù lỗVietnamese-English dictionary
-
in compensation for losses
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bù lỗ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bù lỗ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bù Lỗ Tiếng Anh Là Gì
-
→ Bù Lỗ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bù Lỗ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bù Lỗ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
ĐỂ BÙ LỖ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Bù Lỗ Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "bù Lỗ" - Là Gì?
-
"bù Lỗ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bù Lỗ - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Bù Lỗ Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bù Lỗ Dịch Là Gì
-
Sri Lanka Dự Kiến Tăng Mạnh Giá điện Hơn 800% để Bù Lỗ | Kinh Tế
-
Bù Lỗ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Bù Lỗ Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số