Bục Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bục tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | bục (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bục | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bục tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bục trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bục tiếng Pháp nghĩa là gì.
bụcestrade Bục lớp học +estrade d′une salle de classelit-estrade Nằm trên bục +se coucher sur le lit-estradecrever Quả bóng nhựa bục rồi +le ballon de caoutchouc a crevéqui se déchire facilement (à cause d′un usage prolongé) Vải bục +étoffe qui se déchire facilement (à cause d′un usage prolongé)pif! Đạn nổ bục +pif! la balle a éclatébục danh_dự +(thể dục thể thao) podium Nhà quán_quân được mời lên bục danh_dự +le champion est invité à monter sur le podiumbùng bục +(redoublement; avec nuance de réitération)Xem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bục trong tiếng Pháp
bục. estrade. Bục lớp học +estrade d′une salle de classe. lit-estrade. Nằm trên bục +se coucher sur le lit-estrade. crever. Quả bóng nhựa bục rồi +le ballon de caoutchouc a crevé. qui se déchire facilement (à cause d′un usage prolongé). Vải bục +étoffe qui se déchire facilement (à cause d′un usage prolongé). pif!. Đạn nổ bục +pif! la balle a éclaté. bục danh_dự +(thể dục thể thao) podium. Nhà quán_quân được mời lên bục danh_dự +le champion est invité à monter sur le podium. bùng bục +(redoublement; avec nuance de réitération).
Đây là cách dùng bục tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bục trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới bục
- băng hà học tiếng Pháp là gì?
- kì cà kì cạch tiếng Pháp là gì?
- chăm nom tiếng Pháp là gì?
- tập kích tiếng Pháp là gì?
- một lúc tiếng Pháp là gì?
- trinh bạch tiếng Pháp là gì?
- kết băng tiếng Pháp là gì?
- song song tiếng Pháp là gì?
- mã thầy tiếng Pháp là gì?
- bỡn bờ tiếng Pháp là gì?
- sự thực tiếng Pháp là gì?
- cao sĩ tiếng Pháp là gì?
- thợ doa tiếng Pháp là gì?
- kết thúc tiếng Pháp là gì?
- vờ vĩnh tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Bùng Bục Tiếng Anh Là Gì
-
'bùng Bục' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Bùng Bục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bùng Bục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bùng Bục Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "bùng Bục" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bùng Bục Dịch Là Gì
-
Tác Dụng Của Cây Bùng Bục | Vinmec
-
Trực Tiếp Tiếng Anh Cho Trẻ Em: Sống Theo Thời Gian,[mes]
-
Roundabout - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vị Thuốc Bùng Bục | BvNTP - Bệnh Viện Nguyễn Tri Phương
-
Các Lỗi May Mặc Trong Tiếng Anh - Aroma
bục (phát âm có thể chưa chuẩn)