Bùi Ngùi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bùi ngùi" thành Tiếng Anh
melancholy là bản dịch của "bùi ngùi" thành Tiếng Anh.
bùi ngùi + Thêm bản dịch Thêm bùi ngùiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
melancholy
adjective nounsad to the verge of tears
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bùi ngùi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bùi ngùi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bùi Ngùi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bùi Ngùi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'bùi Ngùi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"bùi Ngùi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bùi Ngùi" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bùi Ngùi Dịch Là Gì
-
Bùi Ngùi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Bùi Ngùi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
De Ve 77 Hom Sau Danh Con Gi
-
Bạn đã Luôn Học Tiếng Anh Phản Khoa Học Như Thế Nào?
-
Bác Hồ Bùi Ngùi Xúc động Bên Những Kỷ Vật Của Gia đình
-
Nghĩa Của Từ Bùi Ngùi - Từ điển Việt