Bunch Up Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
bunch up
Similar:
bunch together: form into a bunch
The frightened children bunched together in the corner of the classroom
Synonyms: bunch
bunch: gather or cause to gather into a cluster
She bunched her fingers into a fist
Synonyms: bundle, cluster, clump



Từ liên quan- bunch
- bunche
- bunchy
- buncher
- bunch up
- bunching
- bunchberry
- bunchgrass
- bunchiness
- bunch grass
- bunch together
- bunching factor
- bunching voltage
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Bunch Up Nghĩa Là Gì
-
BUNCH (SOMETHING) UP - Cambridge Dictionary
-
To Bunch Và To Bundle - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Từ điển Anh Việt "bunch Up" - Là Gì?
-
Bunch-up Phrasal Verb - Oxford Learner's Dictionaries
-
Bunch (sth) Up/together
-
'Bundle Up' Là Gì? - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Bunch - Từ điển Anh - Việt
-
Bunch Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Bunch
-
"panties Up In A Bunch" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Bundle Up Là Gì
-
Bunch Up Là Gì️️️️・bunch Up định Nghĩa - Dict.Wiki
-
'bunch' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Pick Of The Bunch Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa