Busy Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bận rộn, bận, đang bận là các bản dịch hàng đầu của "busy" thành Tiếng Việt.
busy adjective verb noun ngữ phápDoing a great deal; having a lot of things to do in the space of time given [..]
+ Thêm bản dịch Thêm busyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bận rộn
adjectivedoing a great deal
Could Tom really be as busy as he says he is?
Liệu Tom có thật sự bận rộn như cậu ấy nói?
en.wiktionary.org -
bận
adjectivedoing a great deal [..]
Could Tom really be as busy as he says he is?
Liệu Tom có thật sự bận rộn như cậu ấy nói?
MicrosoftLanguagePortal -
đang bận
So, you must be busy planning your next move.
Chắc ngài đang bận chuẩn bị nước cờ tiếp theo.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mắc
- bận việc
- bộn rộn
- cớm
- bận bịu
- có lắm việc
- giao việc
- lăng xăng
- mật thám
- náo nhiệt
- sầm uất
- đang có người dùng
- đông đúc
- đông
- nhộn nhịp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " busy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
BusyAn item on the user's My Status menu. This is a status the user can select to indicate that they are currently busy.
+ Thêm bản dịch Thêm"Busy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Busy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "busy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Busy Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Busy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BUSY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Busy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Busy - Từ điển Anh - Việt
-
Busy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Busy | Vietnamese Translation
-
Busy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"busy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Busy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Busy Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Busy đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Busy Là Gì Trong Tiếng Anh | HoiCay - Top Trend News
-
HE'S BUSY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
BẬN RỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex