CÁCH TỈA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
CÁCH TỈA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cách tỉa
how to trim
cách tỉa
{-}
Phong cách/chủ đề:
How to castrate rabbits?Chúng tôi sẽ cho bạn biết cách tỉa hoa hồng cho mùa đông, để chúng đan xen an toàn và không bị mất.
We will tell you how to prune roses for the winter, so that they overwinter safely and without loss.Cách tỉa ria mép dâu tây.
How to trim a strawberry mustache.Bạn có thể học cách nuôi râu và kích thích râu phát triển,cũng như cách tỉa và chăm sóc cho bộ râu mới.
You can learn to grow out and stimulate the growth of your facial hair,as well as how to trim and care for your new beard.Cách tỉa ria mép trong quả dâu tây.
How to trim a mustache in a strawberry.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtay súng bắn tỉakhẩu súng bắn tỉatỉa cành trò chơi bắn tỉaTrong bài viết" Cách tỉa móng vuốt của thỏ", bạn cũng sẽ tìm thấy rất nhiều thông tin hữu ích về chăm sóc tai.
In the article"How to trim the claws of a rabbit," you will also find a lot of useful information on eared care.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 328, Thời gian: 0.2078 ![]()
cách thanh toáncách thân thiện với môi trường

Tiếng việt-Tiếng anh
cách tỉa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cách tỉa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cáchdanh từwaymethodmannercáchtrạng từhowawaytỉađộng từtrimtrimmedpruningtỉadanh từprunesniperTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tỉa Tiếng Anh
-
Tỉa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Tỉa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TỈA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tỉa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỈA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẮN TỈA - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Snipers | Vietnamese Translation
-
Phân Biệt Prune, Pare & Trim - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
'tỉa Cành' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Súng Bắn Tỉa Tiếng Anh Là Gì? Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Khí
-
"Súng Bắn Tỉa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xạ Thủ Bắn Tỉa – Wikipedia Tiếng Việt