Cái Bóng đèn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái bóng đèn" thành Tiếng Anh
light bulb là bản dịch của "cái bóng đèn" thành Tiếng Anh.
cái bóng đèn + Thêm bản dịch Thêm cái bóng đènTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
light bulb
nounNó ở trong cửa hàng gia dụng đằng kia, mua mấy cái bóng đèn cho ông già.
He's over there in the hardware store, getting some light bulbs for his daddy.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái bóng đèn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái bóng đèn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Bóng đèn Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI BÓNG ĐÈN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bóng đèn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bóng đèn Tiếng Anh Là Gì?
-
CÁI BÓNG ĐÈN - Translation In English
-
BÓNG ĐÈN - Translation In English
-
'bóng đèn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BÓNG ĐÈN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bóng đèn Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Bóng đèn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bóng đèn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bóng đèn đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Cái đèn Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Cái Bóng đèn Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Lamp | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...