"cầm Cố Tài Sản" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
Toggle Navigation
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers
- Listening
- Grammar
- Speaking
- IELTS Speaking Part 1
- IELTS Speaking Part 2
- IELTS Speaking Part 3
- TOEFL Speaking
- TOEFL iBT Speaking
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 1
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 2
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 3
- Vstep, B1, B2, C1 - Full Test
- Reading
- Writing
- Word in sentences
- English Essays
- Writing Test
- Vocabulary
- Grade 6-12
- Grade 6
- Grade 7
- Grade 8
- Grade 9
- Grade 10
- Grade 11
- Grade 12
- VSTEP B1
- Certificates
- TOEIC
- TOEFL
- A2
- PET - B1
- Contest
- Lesson
- 1000 English Dialogues for Informatics
- 3500 Advanced English Dialogues For Business
- English Idioms A-Z
- 2500 Must Know IELTS 5.5 Vocabulary
- 2500 Must Know IELTS 6.5 Vocabulary
- 5000 Must Know IELTS 8.0 Vocabulary
- 2000 Must Know IELTS 9.0 Vocabulary
- Teacher
- Grammar Question Bank
- Worksheet PDF
- Download
- All Categories
- Worksheets PDF
- More
- Answers
- Games
- Blog
Cho người Việt nam
- De thi DH/CD
- Ngữ pháp
- Tieng Anh Pho Thong
- Kinh nghiệm
- Các lỗi TA thường gặp
- Làm đề thi TNPT các năm
- Làm đề thi ĐH các năm
- Kiểm tra TA nhân viên
- Hỏi đáp
- Luyện thi chứng chỉ A, B, C, A1, A2, B1, B2, C1, C2, TOEFL, TOEIC, IELTS
- Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers- Discover
0
"cầm cố tài sản" tiếng anh là gì?Mình muốn hỏi "cầm cố tài sản" tiếng anh là từ gì? Thank you so much. 9 years agoAsked 9 years agoGuestLike it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites. Sponsored links
Answers (1)
0
cầm cố tài sản từ đó là: collateralize, toAnswered 9 years agoRossyDownload Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF
Please register/login to answer this question. Click here to login ×
Log in
UsernamePassword Remember me- Forgot username?
- Forgot password?
- Register
Từ khóa » Cầm Cố Tiếng Anh Là Gì
-
Cầm Cố Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cầm Cố In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Cầm Cố (Pledge) Là Gì? Đặc điểm Và Các Loại Hình Cầm Cố - VietnamBiz
-
Cầm Cố Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cầm Cố" - Là Gì?
-
Cầm Cố - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cầm Cố' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Cầm Cố Bằng Tiếng Anh
-
Hợp Đồng Cầm Cố Tài Sản Cho Ngân Hàng/ Pledge Agreement
-
Hợp Đồng Cầm Cố Tài Sản (để Bảo đảm Khoản Vay)/ Agreement On ...
-
Mortgage - Wiktionary Tiếng Việt
-
Có được Cắm Sổ đỏ Tại Cửa Hàng Cầm đồ để Vay Tiền? - LuatVietnam
-
[DOC] Mortgage Agreement Over The Chattel Hợp đồng Thế Chấp động Sản