Mortgage - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɔr.ɡɪdʒ/
Từ khóa » Cầm Cố Tiếng Anh Là Gì
-
Cầm Cố Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cầm Cố In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Cầm Cố (Pledge) Là Gì? Đặc điểm Và Các Loại Hình Cầm Cố - VietnamBiz
-
Cầm Cố Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cầm Cố" - Là Gì?
-
"cầm Cố Tài Sản" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cầm Cố - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cầm Cố' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Cầm Cố Bằng Tiếng Anh
-
Hợp Đồng Cầm Cố Tài Sản Cho Ngân Hàng/ Pledge Agreement
-
Hợp Đồng Cầm Cố Tài Sản (để Bảo đảm Khoản Vay)/ Agreement On ...
-
Có được Cắm Sổ đỏ Tại Cửa Hàng Cầm đồ để Vay Tiền? - LuatVietnam
-
[DOC] Mortgage Agreement Over The Chattel Hợp đồng Thế Chấp động Sản