Chân Thật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chân thật
xem thành thật
(nói về nghệ thuật) true to life
nghệ thuật càng chân thật càng có giá trị the truer to life art is, the more valuable
tác phẩm phản ánh chân thật cuộc sống mới the work reflects the new life truthfully
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chân thật
* adj
(nói về con người) Frank, candid, truthful
lời nói chân thành: candid words
(nói về nghệ thuật) True to life
nghệ thuật càng chân thật càng có giá trị: the truer to life art is, the more valuable
tác phẩm phản ánh chân thật cuộc sống mới: the work reflects truthfully the new life
Từ điển Việt Anh - VNE.
chân thật
frank, candid, truthful, honest, genuine, true



Từ liên quan- chân
- chân ý
- chân bì
- chân bò
- chân ga
- chân gỗ
- chân lá
- chân lý
- chân tu
- chân tơ
- chân đê
- chân bàn
- chân bám
- chân chó
- chân chỉ
- chân chữ
- chân cầu
- chân cột
- chân ghế
- chân giò
- chân giả
- chân hãm
- chân mây
- chân như
- chân què
- chân quê
- chân quỳ
- chân rết
- chân sau
- chân sào
- chân tay
- chân tài
- chân tâm
- chân tóc
- chân vòm
- chân vạc
- chân vịt
- chân xác
- chân đèn
- chân đạo
- chân đất
- chân đồi
- chân cheo
- chân chim
- chân châu
- chân chèo
- chân chạy
- chân chấu
- chân cống
- chân dung
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Từ Chân Thật Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chân Thật«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CHÂN THẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHÂN THẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Chân Thật Bằng Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "chân Thật"
-
Sự Chân Thật Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Từ điển Việt Anh "chân Thật" - Là Gì?
-
Chân Thật Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Lời Nói Dối Chân Thật" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chân Thật - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chân Thành Hay Trân Thành, Từ Nào đúng Chính Tả?
-
Nghĩa Của Từ : Honesty | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chân Thật' Trong Từ điển Lạc Việt