Nghĩa Của Từ : Honesty | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: honesty Best translation match:
English Vietnamese
honesty * danh từ - tính lương thiện - tính trung thực; tính chân thật - (thực vật học) cây cải âm, cây luna
Probably related with:
English Vietnamese
honesty chân thành ; chân thật ; của sự trung thực ; lòng trung thực ; nh sư ̣ chân thâ ̣ t ; niềm ; nói thực lòng ; sự chân thành ; sự chân thật ; sự thành thật ; sự trung thực ; thành thật ; thân mật đấy ; thật lòng ; thật sự ; trung thực ; tính trung thực ; đảm bảo ;
honesty chân thành ; chân thật ; của sự trung thực ; lòng trung thực ; lương ; niềm ; nói thực lòng ; sự chân thành ; sự chân thật ; sự thành thật ; sự trung thực ; thành thật ; thân mật đấy ; trung thực ; tính trung thực ;
May be synonymous with:
English English
honesty; honestness the quality of being honest
honesty; lunaria annua; money plant; satin flower; satinpod; silver dollar southeastern European plant cultivated for its fragrant purplish flowers and round flat papery silver-white seedpods that are used for indoor decoration
May related with:
English Vietnamese
honesty * danh từ - tính lương thiện - tính trung thực; tính chân thật - (thực vật học) cây cải âm, cây luna
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Từ Chân Thật Trong Tiếng Anh Là Gì