Chăn Trâu, Chăn Cừu, Chăn Cá Sấu Tiếng Anh Là Gì? - Moon ESL
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ » Từ vựng tiếng Anh » Chăn trâu, chăn cừu, chăn cá sấu tiếng Anh là gì? Chăn trâu, chăn cừu, chăn cá sấu tiếng Anh là gì?
“Ai bảo chăn trâu là khổ? Tôi chăn cá sấu còn khổ hơn chăn trâu” “Tôi đi chăn trâu” thì nói là “I go herding the buffaloes”. Chăn trâu, chăn bò thì thường dùng từ “herd”, còn chăn cừu thì có từ riêng: shepherd: “he shepherds the sheep”. Trông coi động vật, gần như với từ “herd” là từ “tend the animals”. Ví dụ, mình nói “His job is to tend cows (cattles)” – anh ấy làm nghề chăn bò. Nếu “shepherd” là người chăn cừu, thì người chăn bò là “a cattleman”, hoặc đơn giản là “a cowherd” – the one who tends cows. Thế chăn cá sấu như trong đây gọi là gì mọi người nhỉ? – đáp án ở dưới video https://moonesl.vn/wp-content/uploads/2022/05/chan-tieng-anh-la----.mp4
Chăn trâu, chăn cừu, chăn cá sấu tiếng Anh là gì?
“Ai bảo chăn trâu là khổ? Tôi chăn cá sấu còn khổ hơn chăn trâu” “Tôi đi chăn trâu” thì nói là “I go herding the buffaloes”. Chăn trâu, chăn bò thì thường dùng từ “herd”, còn chăn cừu thì có từ riêng: shepherd: “he shepherds the sheep”. Trông coi động vật, gần như với từ “herd” là từ “tend the animals”. Ví dụ, mình nói “His job is to tend cows (cattles)” – anh ấy làm nghề chăn bò. Nếu “shepherd” là người chăn cừu, thì người chăn bò là “a cattleman”, hoặc đơn giản là “a cowherd” – the one who tends cows. Thế chăn cá sấu như trong đây gọi là gì mọi người nhỉ? – đáp án ở dưới video Chăn cá sấu như trong video này có lẽ dùng: tending the crocodiles là hợp lý nhất.
Có bạn hỏi: thế chăn sư tử Hà Đông thì dùng từ gì?
Mình trả lời: Chắc là dùng “tame” hoặc “domesticate” là chuẩn nhất. Chuyện chăn dắt cũng lắm vấn đề mọi người nhỉ.
Lượt xem: 6.769 Chia sẻ bài viết: Bài viết liên quanRelated Posts
Đang cập nhật
Facebook CommentsBài viết khác
-
“Nói xấu” trong tiếng Anh
-
“Stand up for somebody” nghĩa là gì?
-
Luyện tiếng Anh thế nào khi thiếu từ vựng?
-
Làm thế nào để nhớ từ vựng lâu?
-
“Put on something” hay “put something on”???
-
Học từ vựng tiếng Anh cùng ChatGPT

Moon ESL – Phát âm tiếng Anh Mỹ
VỀ MOON ESL
- Đội ngũ giảng viên
- Học viên tiêu biểu
- Khóa (COACH) phát âm tiếng Anh
- Phương pháp luyện nghe sâu tiếng Anh
- Phương pháp luyện nói tiếng Anh lưu loát
LIÊN HỆ
0948181118
78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Fanpage: MoonESL - Phát âm tiếng Anh
Facebook Youtube Tiktok © Copyright 2021. All Rights Reserved.Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Người Chăn Cừu
-
Người Chăn Cừu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
NGƯỜI CHĂN CỪU In English Translation - Tr-ex
-
Shepherd | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Shepherd | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Người Chăn Cừu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'người Chăn Cừu' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"Người Chăn Cừu Và Con Chó Của Anh Ta Tập Trung Lại Trong đàn Cừu ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'shepherd' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Shepherd: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Chó Chăn Cừu Maremma – Wikipedia Tiếng Việt
-
The Passionate Shepherd To His Love (Lời Người Chăn Cừu Gởi Cho ...
-
'Người Chăn Cừu – Der Einsame Hirte': Dòng Suối Nhạc Tưới Mát Tâm ...
-
Shepherd - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Tiếng Anh Qua Truyện Ngụ Ngôn 'Chú Bé Chăn Cừu' - VnExpress
-
Chăn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tổng Hợp Những Câu Chuyện Bằng Tiếng Anh Hay - Du Học TMS
-
Máy Dịch Thuật-Microsoft Translator For Business