Học Tiếng Anh Qua Truyện Ngụ Ngôn 'Chú Bé Chăn Cừu' - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
Học tiếng Anh qua truyện ngụ ngôn 'Chú bé chăn cừu'
Học tiếng Anh qua truyện ngụ ngôn 'Chú bé chăn cừu'
Đáp án phần 1
Every day a shepherd boy sat on a …(1)…hill watching the village …(2)…sheep. His job was to make sure nothing bad happened to the …(2)…sheep. One afternoon the boy decided to play a trick on the …(3)…villagers. “Wolf! Wolf!” he cried. “There’s a wolf …(4)…chasing the sheep!” The villagers raced up the hill to chase the wolf away, but there was no wolf in sight. “Don’t cry ‘wolf’ when there is no wolf!” they warned the boy. The boy was surprised his …(5)…trick worked so well. “I can’t believe he played a …(5)…trick like that!” the villagers grumbled as they stormed down the hill.
The next day the boy tried his trick again. “Wolf! Wolf!” he called out. “There’s a wolf chasing the sheep!” The villagers came running and again …(6)…found no wolf. “Don’t do this again!” they scolded. “Only cry ‘wolf’ when there actually is a wolf!”
>>Làm tiếp phần 2
Phiêu Linh
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục ×Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Người Chăn Cừu
-
Người Chăn Cừu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
NGƯỜI CHĂN CỪU In English Translation - Tr-ex
-
Shepherd | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Shepherd | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Người Chăn Cừu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'người Chăn Cừu' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Chăn Trâu, Chăn Cừu, Chăn Cá Sấu Tiếng Anh Là Gì? - Moon ESL
-
"Người Chăn Cừu Và Con Chó Của Anh Ta Tập Trung Lại Trong đàn Cừu ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'shepherd' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Shepherd: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Chó Chăn Cừu Maremma – Wikipedia Tiếng Việt
-
The Passionate Shepherd To His Love (Lời Người Chăn Cừu Gởi Cho ...
-
'Người Chăn Cừu – Der Einsame Hirte': Dòng Suối Nhạc Tưới Mát Tâm ...
-
Shepherd - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chăn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tổng Hợp Những Câu Chuyện Bằng Tiếng Anh Hay - Du Học TMS
-
Máy Dịch Thuật-Microsoft Translator For Business