Shepherd | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
shepherd
noun /ˈʃepəd/ Add to word list Add to word list ● a person who looks after sheep người chăn cừu The shepherd and his dog gathered in the sheep.shepherd
verb ● (often with around, in, out etc) to guide or lead carefully trông nom, hướng dẫn He shepherded me through a maze of corridors.(Bản dịch của shepherd từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của shepherd
shepherd Whereas the earlier characterization of the authorities as shepherds constituted them as superior, they were now held accountable for the motherland's suffering and imminent death. Từ Cambridge English Corpus Since cupids had to dance to the monster's music, and shepherds to that of the satyrs, the music needed to be kept fairly neutral. Từ Cambridge English Corpus Apparently, there was also a large fall in the number of shepherds. Từ Cambridge English Corpus The shepherds' annual descent to these winter pastures would eventually create problems. Từ Cambridge English Corpus In contrast, the village land was grazed at very high stocking rates because it was impossible for shepherds to introduce suciently small -ocks to make grazing safe. Từ Cambridge English Corpus The use of dogs by colonial shepherds varied widely. Từ Cambridge English Corpus The traditional and iconic shepherd's crook was almost completely unknown in the colonies. Từ Cambridge English Corpus The term was transferred to the colonies to describe older shepherds in particular, and shepherds in general. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của shepherd
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 牧羊人, 人, 帶領,引導… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 牧羊人,羊倌, 人, 带领,引导… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pastor, pastora, conducir… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pastor, pastora, pastor/-ra [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 羊飼い, 羊飼(ひつじか)い… Xem thêm çoban, göz kulak olmak, eşlik etmek… Xem thêm berger [masculine], berger/-ère, guider… Xem thêm pastor, -a… Xem thêm herder, loodsen… Xem thêm ovčák, vést… Xem thêm hyrde, føre, lede… Xem thêm penggembala, mengawal… Xem thêm คนเลี้ยงแกะ, ชี้นำ… Xem thêm pasterz, prowadzić, towarzyszyć… Xem thêm [fåra]herde, ledsaga, leda… Xem thêm gembala, menggiringi… Xem thêm der Schäfer / die Schäferin, führen… Xem thêm gjeter [masculine], sauegjeter, hyrde… Xem thêm 양치기… Xem thêm пастух, чабан, вести… Xem thêm pastore, -a, guidare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của shepherd là gì? Xem định nghĩa của shepherd trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
shellfish shelter sheltered shelve shepherd sheriff sherry shield shift {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
expectation
UK /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ US /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/the feeling that good things are going to happen in the future
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add shepherd to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm shepherd vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Người Chăn Cừu
-
Người Chăn Cừu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
NGƯỜI CHĂN CỪU In English Translation - Tr-ex
-
Shepherd | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Người Chăn Cừu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'người Chăn Cừu' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Chăn Trâu, Chăn Cừu, Chăn Cá Sấu Tiếng Anh Là Gì? - Moon ESL
-
"Người Chăn Cừu Và Con Chó Của Anh Ta Tập Trung Lại Trong đàn Cừu ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'shepherd' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Shepherd: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Chó Chăn Cừu Maremma – Wikipedia Tiếng Việt
-
The Passionate Shepherd To His Love (Lời Người Chăn Cừu Gởi Cho ...
-
'Người Chăn Cừu – Der Einsame Hirte': Dòng Suối Nhạc Tưới Mát Tâm ...
-
Shepherd - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Tiếng Anh Qua Truyện Ngụ Ngôn 'Chú Bé Chăn Cừu' - VnExpress
-
Chăn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tổng Hợp Những Câu Chuyện Bằng Tiếng Anh Hay - Du Học TMS
-
Máy Dịch Thuật-Microsoft Translator For Business