CHẶT CHẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHẶT CHẼ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STrạng từTính từĐộng từchặt chẽ
closely
chặt chẽkỹgầnsátgần gũihợptight
chặt chẽchậtthật chặtthắt chặtbó chặtstrict
nghiêm ngặtchặt chẽnghiêm khắckhắt khestrongly
mạnh mẽrấtrigorous
nghiêm ngặtkhắt khechặt chẽnghiêm túcnghiêm khắccoherent
mạch lạcchặt chẽkết hợpthống nhấtnhất quángắn kếtphù hợpgắn lạichặt chẽ mạch lạcfirmly
vững chắcchắckiên quyếtchặtmạnh mẽvững vàngmạnhcương quyếtkiên địnhđịnh chắc chắnstringent
nghiêm ngặtkhắt khechặt chẽnghiêm khắcquyinextricably
chặt chẽgắn bó chặtthể tách rờities
cà vạtbuộctróigắnliên kếtcộtgắn kếtgắn liềngiằngthắt
{-}
Phong cách/chủ đề:
XHTML is stricter than HTML.Áp suất thử nghiệm chặt chẽ: 3.0 MPa.
Air-tight test pressure: 3.0MPa.Hệ thống quản lý dịch vụ chặt chẽ.
The service management system is tight.Nếu bắp đùi của bạn chặt chẽ như thế này.
If your thighs are tight like this.Lần thứ hai, bạn có thể giữ chặt chẽ.
For the second time, you can hold on tight. Mọi người cũng dịch chặtchẽhơn
chặtchẽnhất
kiểmsoátchặtchẽhơn
liênquanchặtchẽhơn
làmviệcchặtchẽvớinhau
làmviệcchặtchẽhơn
Hai tay nắm chặt chẽ xà, không mở quá rộng.
Hands are closed tight, not opened wide.Tuy nhiên, chúng có mối liên hệ rất chặt chẽ.
Yet they have a very strong link.Cần phải tích hợp chặt chẽ các thiết bị kiểm tra khác?
Need to closesly integrate other test equipment?MFI và RSI có liên quan rất chặt chẽ.
The MFI and RSI are very closely related.Vì vậy, giữ chặt chẽ để cây nho đó trong rừng địa phương của bạn.
So hang on tight to that vine in your local jungle.làmviệcchặtchẽvớikháchhàng
kiểmsoátchặtchẽchấtlượng
chặtchẽhơnnhiều
liênkếtchặtchẽvớinhau
Đây là một sơđồ liên kết nội bộ chặt chẽ.
Here is a strict internal linking scheme.Tất cả các khớp đảm bảo chặt chẽ và thống nhất.
All joints ensured to be tight and uniform.Ngọ nguậy mỗi kết nối để xem nếu nó chặt chẽ.
Wiggle each connector to see if it's tight.Các cấu trúc đơn giản với tốt chặt chẽ và mô- men xoắn nhỏ;
Simple structure with good tightness and small torque;Nhưng những quy định này đã không đủ chặt chẽ.
However, these proposed rules are not being strict enough.Chặt chẽ và có thể tham gia và tách biệt với van cung cấp.
Tightness and can join and separate with the supply valve.Mọi quy trình sản xuất hàngloạt đều được kiểm soát chặt chẽ.
Every process in mass production is controlled rigidly.Nó gắn bó chặt chẽ với nguyên tắc nền tảng về công thiện.
It is closely related to the broader principle of righteousness.Giselle nô lệ đến đưa chim và gần thất bại quá chặt chẽ.
Giselle trys to take Whitezilla and almost fails! TOO TIGHT!!SEO hiện nay đang gắn kết rất chặt chẽ với Content Marketing.
SEO at the moment is very closely tied to content marketing.Mọi hoạt động của họ đều được cácquan sát viên giám sát chặt chẽ.
All of these activities are closely monitored by life-guards.Sau tất cả, Apple nổi tiếng với văn hóa chặt chẽ của mình.
Apple, after all, is notorious for its tight-lipped culture.Sự an toàn ảnh hưởng chặt chẽ với sự giàu có và phát triển kinh tế.
Safety is closely linked to wealth and economic development.Slackline tương tự như đi bộ dây chùng và đi bộ chặt chẽ.
This is“Slackline”, similar to slack rope walking and tightrope walking.Cảm xúc cũng có liên kết rất chặt chẽ với trí thông minh của bạn;
Your emotion also has very close links with your intelligence;Tất cả các bộ phận đều được thiết kế tốt và được kiểm soát chặt chẽ.
All of the components are well-designed and under strictly controled.Trái lại, chúng liên kết chặt chẽ với nhau, đan xen vào nhau.
On the contrary, they are intimately linked, interwoven with each other.Nếu bạn thật sự yêu thương con mình thìnên chặt chẽ về tài chính.
If you really love your children,the financial aspects should be tight.Chủ đề chặt chẽ với độ chính xác chiều cao và đáng tin cậy phẩm chất.
The thread is tight with high dimensional precision and reliable quality.Lịch sử của báo ảnhcũng có một kết nối chặt chẽ với phát minh của ông.
The history of photojournalism is closely tied to his invention.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 19738, Thời gian: 0.0461 ![]()
![]()
chặt câychặt chẽ của chúng tôi

Tiếng việt-Tiếng anh
chặt chẽ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chặt chẽ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
chặt chẽ hơnmore closelymore tightlymore strictlymore rigorousmore stringentchặt chẽ nhấtmost closelyclosestkiểm soát chặt chẽ hơntighter controlsliên quan chặt chẽ hơnmore closely relatedlàm việc chặt chẽ với nhauwork closely togetherlàm việc chặt chẽ hơnwork more closelylàm việc chặt chẽ với khách hàngwork closely with customerskiểm soát chặt chẽ chất lượngstrictly control the qualitychặt chẽ hơn nhiềumuch tightermuch more closelymuch closerliên kết chặt chẽ với nhauare inextricably linkedchặt chẽ nàythis closechặt chẽ hơn nữamore closelyeven more closelyđang theo dõi chặt chẽ tình hìnhare closely monitoring the situationchúng tôi đang theo dõi chặt chẽwe are closely monitoringtiếp tục theo dõi chặt chẽcontinue to closely monitorcần theo dõi chặt chẽneed to keep a close eyeshould be closely monitoredđủ chặt chẽtight enoughclosely enoughtightly enoughTừng chữ dịch
chặttrạng từtightlyfirmlycloselychặtdanh từcutchopchẽtrạng từclosetightchẽtính từstrongstrictchẽđộng từworking STừ đồng nghĩa của Chặt chẽ
nghiêm ngặt nghiêm khắc khắt khe mạnh mẽ gắn kết kỹ vững chắc tie gần sát chắc cà vạt buộc rất kiên quyết mạch lạc gần gũi chật thật chặt thắt chặtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Từ Chặt Chẽ Trong Tiếng Anh
-
"Chặt Chẽ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CHẶT CHẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chặt Chẽ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
'chặt Chẽ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chặt Chẽ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẶT CHẼ - Translation In English
-
Chặt Chẽ Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chặt Chẽ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chặt Chẽ" - Là Gì?
-
Tra Từ Chặt Chẽ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chặt Chẽ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "chặt Chẻ" - Là Gì?
-
Chặt Chẽ - Wiktionary Tiếng Việt