Chặt Chẽ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chặt chẽ" thành Tiếng Anh
close, astringent, austere là các bản dịch hàng đầu của "chặt chẽ" thành Tiếng Anh.
chặt chẽ + Thêm bản dịch Thêm chặt chẽTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
close
verbHãy giám sát chặt chẽ đối thủ như với chính những nhân viên của mình vậy .
Watch your competition as closely as you do your own employees .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
astringent
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
austere
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- closely
- coherent
- compactly
- fast
- hafd
- hard-and-fast
- hard-set
- ironclad
- rigorous
- rigorously
- strict
- stringent
- tight
- tight-fisted
- tightly
- undeviating
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chặt chẽ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chặt chẽ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Chặt Chẽ Trong Tiếng Anh
-
"Chặt Chẽ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CHẶT CHẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'chặt Chẽ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CHẶT CHẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chặt Chẽ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẶT CHẼ - Translation In English
-
Chặt Chẽ Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chặt Chẽ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chặt Chẽ" - Là Gì?
-
Tra Từ Chặt Chẽ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chặt Chẽ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "chặt Chẻ" - Là Gì?
-
Chặt Chẽ - Wiktionary Tiếng Việt