CHEEKBONES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHEEKBONES Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['tʃiːkbəʊnz]cheekbones
Ví dụ về việc sử dụng Cheekbones trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
I like to use the lightest shade and light goldas a highlighter, highlighting the cheekbones or the area under the eyebrow.
We all loan that the highlighter should be applied under the eyebrow, on the cheekbones, the corners of the eyes, the back of the nose and a tick above the upper lip.Cheekbones trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - pómulos
- Người pháp - pommettes
- Người đan mạch - kindben
- Tiếng đức - wangenknochen
- Thụy điển - kindben
- Na uy - kinnben
- Hà lan - jukbeenderen
- Tiếng ả rập - عظام
- Hàn quốc - 광대뼈
- Tiếng nhật - 頬骨
- Tiếng slovenian - ličnice
- Ukraina - вилиці
- Người hy lạp - ζυγωματικών
- Người serbian - jagodice
- Tiếng slovak - predkožky
- Người ăn chay trường - скулите
- Tiếng rumani - pometi
- Tiếng mã lai - tulang pipi
- Thái - โหนกแก้ม
- Thổ nhĩ kỳ - yanaklar
- Đánh bóng - policzki
- Bồ đào nha - zigomas
- Người ý - zigomi
- Tiếng phần lan - poskipäät
- Tiếng croatia - jagodice
- Tiếng indonesia - tulang pipi
- Séc - lícní kosti
- Tiếng nga - скулы
- Tiếng do thái - עצמות לחיים
- Người hungary - az arccsontok
- Tiếng hindi - चीकबोन्स
Từ đồng nghĩa của Cheekbones
zygomatic malar cheek bonesTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Gò Má Cao Tiếng Anh Là Gì
-
"Cô Có Gò Má Cao Và Mắt Xanh." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gò Má Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Gò Má In English - Glosbe Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Khuôn Mặt - VnExpress
-
Gò Má Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 20 Gò Má Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Từ Vựng Về Khuôn Mặt – Face | Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề
-
Từ điển Việt Anh "gò Má" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gò Má Bằng Tiếng Anh
-
Gò Má Cao Là Gì? Phụ Nữ, Đàn ông Lưỡng Quyền Cao Tốt Hay Xấu?
-
Gò Má Cao: Làm Thế Nào để Sở Hữu? Đặc điểm Này Có Giúp Khuôn ...
-
Cái Má Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Gãy Xương Gò Má Có Cần Phẫu Thuật Không? | Vinmec
-
CHEEKBONE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge